Medical Construction & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Và Công Trình Y Tế

145
进口笔数
13
出口笔数
$10.73M
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-05
最近出口
46
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $1.83M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.0K · 4 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-06进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $235.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.8K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2024-09进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $355.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $874.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $602 · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $427.3K · 6 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-11进口 $711.8K · 14 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $201.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $2.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $749 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $1.83M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.0K · 4 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-06进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $235.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.8K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2024-09进口 $87.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $355.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $874.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $602 · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $427.3K · 6 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-11进口 $711.8K · 14 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $201.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $133 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.7K · 3 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $2.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102778335
企查查编码QVNNFY5XR2
成立日期2008-06-10
联系地址Số 47, Ngõ 139 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ
企业英文名称MEDICAL CONTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17 Ngách 27 Ngõ 139 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02432001772
邮箱huyenmedicon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
853710电力控制板
902214医用X射线设备
940290医用家具
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
741210精炼铜管件
741110精炼铜管
902213牙科X射线设备
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
370199非彩色摄影胶片
902230X射线管
853710电力控制板
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利31$3.18M
美国16$2.73M
英国20$1.56M
土耳其22$1.22M
法国9$587.5K
西班牙21$561.3K
捷克12$377.8K
匈牙利6$311.5K
德国5$144.3K
中国1$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利10$46.5K
美国2$42.0K
越南1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Europe Continent Trading Inc.意大利8$1.42M医用X射线设备、牙科X射线设备
Europe Continent Trading Inc.英国12$1.05M其他医疗器具、精炼铜管
EUROPE CONTINENT TRADING., INC中国香港6$946.1K其他医疗器具、精炼铜管
Europe Continent Trading Inc.法国8$677.2K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Europe Continent Trading Inc.西班牙7$554.5K医用家具、塑料/纺织手提包
Insportal Medical Technology A.S.土耳其7$48.3K其他医疗器具、阀门龙头
BeaconMedaes Ltd.英国7$18.4K止回阀、阀门龙头
Linet, s.r.o.捷克7$13.8K医用家具、发泡床垫
General Medical Merate S.p.A.意大利10$5.9K医用X射线设备、X射线装置及零件
Industrias Hidraulicas Pardo S.L.美国9$2.7K棉针织T恤及背心、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Source-Ray, Inc.美国1$30.5K电离辐射装置、其他测量仪器
General Medical Merate S.p.A.意大利5$20.7KX射线装置及零件、静止变流器
Villa Sistemi Mediciali S.p.A.意大利1$15.2K非彩色摄影胶片、印刷电路
Del Medical Inc.美国1$11.5K非彩色摄影胶片、静止变流器
Del Medical Inc.越南1$10.0K非彩色摄影胶片
De Gotzen S.r.l.意大利3$5.5K牙科X射线设备、X射线设备
BMI Biomedical International S.r.l.日本1$5.2KX射线装置及零件、X射线管

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板DAGARD法国$141
2026-04-23电力控制板DAGARD法国$141
2026-04-22LED灯具EUROPE CONTINENT TRADING., INC德国$16.0K
2026-04-22LED灯具EUROPE CONTINENT TRADING., INC德国$16.0K
2026-04-19其他电路开关装置INDUSTRIAS PARDO S L西班牙$228
2026-04-19其他医疗器具EUROPE CONTINENT TRADING., INC英国$129.0K
2026-04-19其他医疗器具EUROPE CONTINENT TRADING., INC英国$134.4K
2026-04-19LED/LCD指示面板EUROPE CONTINENT TRADING., INC美国$5.4K
2026-04-19其他电路开关装置INDUSTRIAS PARDO S L西班牙$228
2026-04-19其他医疗器具EUROPE CONTINENT TRADING., INC英国$129.0K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05X射线管BMI BIOMEDICAL INTERNATIONAL S.R.L.意大利$5.2K
2025-11-18X射线管DE GOTZEN SRL意大利$2.6K
2025-10-09非彩色摄影胶片SOURCE-RAY, INC.美国$15.2K
2025-10-09非彩色摄影胶片SOURCE-RAY, INC.美国$15.2K
2025-02-18非彩色摄影胶片DEL MEDICAL INC越南$10.0K
2024-08-27电力控制板GENERAL MEDICAL MERATE S.P.A意大利$221
2024-08-27电力控制板GENERAL MEDICAL MERATE S.P.A意大利$166
2024-05-30X射线管DE GOTZEN SRL意大利$1.3K
2024-05-30X射线管DE GOTZEN SRL意大利$1.0K
2024-05-02非彩色摄影胶片DEL MEDICAL INC美国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Medical Construction & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →