Medical Construction & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trang Thiết Bị Và Công Trình Y Tế
145
进口笔数
13
出口笔数
$10.73M
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-05
最近出口
46
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFY5XR2 |
| 成立日期 | 2008-06-10 |
| 联系地址 | Số 47, Ngõ 139 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ |
| 企业英文名称 | MEDICAL CONTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngách 27 Ngõ 139 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02432001772 |
| 邮箱 | huyenmedicon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 902213 | 牙科X射线设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 902230 | X射线管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $3.18M |
| 美国 | 16 | $2.73M |
| 英国 | 20 | $1.56M |
| 土耳其 | 22 | $1.22M |
| 法国 | 9 | $587.5K |
| 西班牙 | 21 | $561.3K |
| 捷克 | 12 | $377.8K |
| 匈牙利 | 6 | $311.5K |
| 德国 | 5 | $144.3K |
| 中国 | 1 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $46.5K |
| 美国 | 2 | $42.0K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Europe Continent Trading Inc. | 意大利 | 8 | $1.42M | 医用X射线设备、牙科X射线设备 |
| Europe Continent Trading Inc. | 英国 | 12 | $1.05M | 其他医疗器具、精炼铜管 |
| EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 中国香港 | 6 | $946.1K | 其他医疗器具、精炼铜管 |
| Europe Continent Trading Inc. | 法国 | 8 | $677.2K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Europe Continent Trading Inc. | 西班牙 | 7 | $554.5K | 医用家具、塑料/纺织手提包 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 7 | $48.3K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| BeaconMedaes Ltd. | 英国 | 7 | $18.4K | 止回阀、阀门龙头 |
| Linet, s.r.o. | 捷克 | 7 | $13.8K | 医用家具、发泡床垫 |
| General Medical Merate S.p.A. | 意大利 | 10 | $5.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Industrias Hidraulicas Pardo S.L. | 美国 | 9 | $2.7K | 棉针织T恤及背心、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source-Ray, Inc. | 美国 | 1 | $30.5K | 电离辐射装置、其他测量仪器 |
| General Medical Merate S.p.A. | 意大利 | 5 | $20.7K | X射线装置及零件、静止变流器 |
| Villa Sistemi Mediciali S.p.A. | 意大利 | 1 | $15.2K | 非彩色摄影胶片、印刷电路 |
| Del Medical Inc. | 美国 | 1 | $11.5K | 非彩色摄影胶片、静止变流器 |
| Del Medical Inc. | 越南 | 1 | $10.0K | 非彩色摄影胶片 |
| De Gotzen S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.5K | 牙科X射线设备、X射线设备 |
| BMI Biomedical International S.r.l. | 日本 | 1 | $5.2K | X射线装置及零件、X射线管 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DAGARD | 法国 | $141 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | DAGARD | 法国 | $141 |
| 2026-04-22 | LED灯具 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 德国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | LED灯具 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 德国 | $16.0K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | INDUSTRIAS PARDO S L | 西班牙 | $228 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 英国 | $129.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 英国 | $134.4K |
| 2026-04-19 | LED/LCD指示面板 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | INDUSTRIAS PARDO S L | 西班牙 | $228 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 英国 | $129.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | X射线管 | BMI BIOMEDICAL INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $5.2K |
| 2025-11-18 | X射线管 | DE GOTZEN SRL | 意大利 | $2.6K |
| 2025-10-09 | 非彩色摄影胶片 | SOURCE-RAY, INC. | 美国 | $15.2K |
| 2025-10-09 | 非彩色摄影胶片 | SOURCE-RAY, INC. | 美国 | $15.2K |
| 2025-02-18 | 非彩色摄影胶片 | DEL MEDICAL INC | 越南 | $10.0K |
| 2024-08-27 | 电力控制板 | GENERAL MEDICAL MERATE S.P.A | 意大利 | $221 |
| 2024-08-27 | 电力控制板 | GENERAL MEDICAL MERATE S.P.A | 意大利 | $166 |
| 2024-05-30 | X射线管 | DE GOTZEN SRL | 意大利 | $1.3K |
| 2024-05-30 | X射线管 | DE GOTZEN SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2024-05-02 | 非彩色摄影胶片 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $11.5K |