Shin Motorcycle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 皮革运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIN MOTORCYCLE
41
进口笔数
0
出口笔数
$380.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317951050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4342EC |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 34 Đường số 5C, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN MOTORCYCLE |
| 企业英文名称 | SHIN MOTORCYCLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 5C, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904752159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $164.1K |
| 英国 | 10 | $95.2K |
| 罗马尼亚 | 9 | $54.6K |
| 中国 | 10 | $43.7K |
| 德国 | 2 | $21.5K |
| 克罗地亚 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Generator NPD Ltd. | 英国 | 10 | $95.2K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Spidi Sport S.r.l. | 意大利 | 5 | $71.8K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Formaboots S.P.A. | 意大利 | 4 | $43.2K | 皮革运动鞋、其他运动鞋 |
| 7cf750795224fcd80d1b4703a7f67ac7 | 2 | $34.9K | ||
| Spidi Sport S.r.l. | 中国 | 4 | $31.6K | 非针织手套、男式化纤裤 |
| 7d4e9aa3bef9d23043fd32418d94f352 | 2 | $30.8K | ||
| Freeway GmbH | 德国 | 2 | $21.8K | 男棉裤、皮革服装 |
| Spidi Sport S.r.l. | 葡萄牙 | 3 | $17.2K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| SIXS S.r.l. | 意大利 | 2 | $10.8K | 男式内裤、针织围巾 |
| Annex Products Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $6.1K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $36 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $68 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $49 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $405 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $37 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $74 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $217 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $131 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | GENERATOR NPD LTD | 英国 | $345 |