Nguyen Phuong Insulation Trading and Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 玻璃纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD Và TM CáCH NHIệT NGUYêN PHươNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$378.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316891810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RKE8EM |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | 64 Thoại Ngọc Hầu, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD VÀ TM CÁCH NHIỆT NGUYÊN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHUONG INSULATION TM AND XD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0796507460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $378.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $192.7K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Tianjin Supergold International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $128.4K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| Dongying Xingxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.3K | 玻璃纤维制品、塑料涂布纸板 |
| Maanshan Rockmec Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $19.4K |