VIET NAM TACO TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT TACO VIệT NAM
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$253.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109097656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE4Q18S |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | DV8 – LK249 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TACO TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV8 – LK249 Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84372740880 |
| 邮箱 | Tacovn2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $253.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $253.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 滚珠轴承 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $571 |
| 2025-11-13 | 滚珠轴承 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-13 | 滚珠轴承 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 滚珠轴承 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-11-13 | 金属复合垫圈 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |