QNT Investment & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Thương Mại Qnt
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105953176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN834F2T8 |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 7 ngõ 186 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QNT |
| 企业英文名称 | QNT INVESTMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 198 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437845939 |
| 传真 | 02437845939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.4K |
| 马来西亚 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.7K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他电气开关 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $28 |
| 2024-01-15 | 塑料配件 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $18 |
| 2024-01-15 | 塑料配件 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-15 | 塑料配件 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $37 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $377 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6 |
| 2024-01-15 | 1000伏以下插头插座 | MK ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $580 |