IP Solar Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MLP

10
进口笔数
1
出口笔数
$207.2K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-08-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317514678
企查查编码QVNU9F0UF4
成立日期2022-10-11
联系地址8A/G2 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MLP
企业英文名称MLP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng M, Toà Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84889802760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$171.0K
中国香港1$29.2K
泰国1$4.4K
法国1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MECPEC Trading Co., Pte. Ltd.新加坡3$72.6K非轻质石油、其他润滑剂
Velotac International Pte. Ltd.新加坡3$61.7K非轻质石油、其他润滑剂
Oplus Development Ltd.新加坡2$31.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
WISEGEN GROUP Ltd.中国1$29.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
Oplus Development Ltd.中国1$12.1K非轻质石油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MECPEC Trading Co., Pte. Ltd.新加坡1$9.2K非轻质石油、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09非轻质石油OPLUS DEVELOPMENT LTD新加坡$24.9K
2025-11-14非轻质石油OPLUS DEVELOPMENT LTD新加坡$6.7K
2025-09-26非轻质石油MECPEC TRADING CO PTE LTD新加坡$12.7K
2025-07-01非轻质石油OPLUS DEVELOPMENT LTD新加坡$12.1K
2025-06-10非轻质石油MECPEC TRADING CO PTE LTD泰国$4.4K
2025-06-10非纺织润滑剂MECPEC TRADING CO PTE LTD法国$2.6K
2025-06-10非轻质石油MECPEC TRADING CO PTE LTD新加坡$27.3K
2025-02-18非轻质石油MECPEC TRADING CO PTE LTD新加坡$25.7K
2024-07-18非轻质石油WISEGEN GROUP LTD中国香港$5.2K
2024-07-18非轻质石油WISEGEN GROUP LTD中国香港$16.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22非轻质石油MECPEC TRADING CO PTE LTD新加坡$9.2K

相关企业 · 同类产品

IP Solar Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →