IP Solar Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MLP
10
进口笔数
1
出口笔数
$207.2K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-08-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317514678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9F0UF4 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 8A/G2 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MLP |
| 企业英文名称 | MLP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Toà Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84889802760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $171.0K |
| 中国香港 | 1 | $29.2K |
| 泰国 | 1 | $4.4K |
| 法国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECPEC Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $72.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Velotac International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $61.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Oplus Development Ltd. | 新加坡 | 2 | $31.6K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| WISEGEN GROUP Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Oplus Development Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECPEC Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.2K | 非轻质石油、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $24.9K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-09-26 | 非轻质石油 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $12.7K |
| 2025-07-01 | 非轻质石油 | OPLUS DEVELOPMENT LTD | 新加坡 | $12.1K |
| 2025-06-10 | 非轻质石油 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2025-06-10 | 非纺织润滑剂 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 法国 | $2.6K |
| 2025-06-10 | 非轻质石油 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $27.3K |
| 2025-02-18 | 非轻质石油 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $25.7K |
| 2024-07-18 | 非轻质石油 | WISEGEN GROUP LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2024-07-18 | 非轻质石油 | WISEGEN GROUP LTD | 中国香港 | $16.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | MECPEC TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |