An Phu Vinh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHú VINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801400256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCK39TV |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Thái Học, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Huỳnh Thúc kháng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0933246986 |
| 邮箱 | nhaphanphoianphuvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiadele Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-10-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-10-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-10-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-10-14 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-10-14 | PVC地板/墙覆盖物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7 |