Beta Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí BETA VIệT NAM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$66.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603659736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0SGADK |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số 192/1 Phi Trường, Tổ 39, KP 11A, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ BETA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BETA ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84902064939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $66.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $48.1K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $18.6K | 其他润滑剂、液体过滤机械 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他润滑剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-10-21 | 其他润滑剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-10-15 | 液体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD (DNCX) | 越南 | $577 |
| 2025-10-15 | 其他润滑剂 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD (DNCX) | 越南 | $421 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD (DNCX) | 越南 | $92 |
| 2025-10-15 | 液体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD (DNCX) | 越南 | $115 |
| 2025-07-11 | 过滤净化器零件 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-11 | 液体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-11 | 液体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $531 |
| 2025-07-11 | 液体过滤机械 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $116 |