Positive Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Dương
122
进口笔数
6
出口笔数
$2.33M
进口金额
$88.1K
出口金额
2026-01-10
最近进口
2025-12-18
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100972094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB7PPAH |
| 成立日期 | 1999-12-03 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 15, ngõ 477 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | POSITIVE ELECTRONICS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 15, ngõ 477 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842439345689 |
| 邮箱 | pozitronics@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02439345690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $1.74M |
| 德国 | 27 | $228.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $111.6K |
| 以色列 | 5 | $63.4K |
| 墨西哥 | 6 | $61.0K |
| 加拿大 | 4 | $60.8K |
| 芬兰 | 1 | $21.5K |
| 法国 | 3 | $21.1K |
| 中国 | 37 | $13.0K |
| 中国台湾 | 9 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $85.8K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 芬兰 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Biomedical | 美国 | 46 | $1.55M | 切片机零件、诊断试剂 |
| Raumedic AG | 德国 | 16 | $139.2K | 塑料管、其他医疗器具 |
| Brainlab AG | 越南 | 4 | $83.7K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Viasonix | 以色列 | 5 | $63.4K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| SUN MED LLC | 美国 | 5 | $58.2K | 其他医疗器具、注射器 |
| USCOM Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $50.0K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Brainlab AG | 德国 | 4 | $47.7K | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
| Weber GmbH | 德国 | 6 | $37.4K | 弹性针织布、染色棉经编织物 |
| Spacelabs Healthcare LLC | 美国 | 8 | $24.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| BETTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $3.5K | 铝管、未锻轧铝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brainlab Logistics Center | 德国 | 4 | $85.8K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Nova Biomedical | 美国 | 1 | $1.3K | 测量仪器 |
| Plnamed Oy | 芬兰 | 1 | $1.1K | X射线管 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 塑料包装箱 | Raumedic AG | 德国 | $7 |
| 2026-01-10 | 印刷日历 | Raumedic AG | 德国 | $7 |
| 2026-01-10 | 清洁用布 | Raumedic AG | 德国 | $8 |
| 2026-01-10 | 塑料容器 | Raumedic AG | 德国 | $7 |
| 2026-01-10 | 圆珠笔 | Raumedic AG | 德国 | $6 |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | Raumedic AG | 德国 | $14.6K |
| 2025-12-04 | 分析仪器 | Nova Biomedical | 美国 | $11.7K |
| 2025-12-04 | 分析仪器 | Nova Biomedical | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-04 | 诊断试剂 | Nova Biomedical | 美国 | $212 |
| 2025-12-04 | 组合测量仪器 | Nova Biomedical | 中国 | $45 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 测量仪器 | Nova Biomedical | 美国 | $1.3K |
| 2024-07-03 | X射线管 | Plnamed Oy | 芬兰 | $1.1K |
| 2023-10-13 | 其他电视摄像机 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $2.5K |
| 2023-10-13 | 其他电视摄像机 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $2.5K |
| 2023-03-31 | 电力控制板 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-31 | 静止变流器 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-31 | 电力控制板 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-31 | 1000伏以下保险丝 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-31 | 电力控制板 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |
| 2023-03-31 | 静止变流器 | Brainlab Logistics Center | 德国 | $7.3K |