Golden Apple Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quả Táo Vàng
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$6.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311345568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR106GCJ |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | 20 Đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢ TÁO VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN APPLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838733415 |
| 邮箱 | tranle.j@golappco.com |
| 官网 | golappco.com |
| 传真 | 38733416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $6.03M |
| 中国 | 1 | $35 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $6.03M | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Pepperl+Fuchs Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $35 | 金属建筑配件、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 固态存储设备 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-03 | 非CRT电脑显示器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-03 | 非CRT电脑显示器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-03 | 自动数据处理输入输出单元 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-03 | 非CRT电脑显示器 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $379 |