THU CUC INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL BRANCH OF THU CUC MEDICAL & BEAUTY CARE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế THU CúC - CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN Y KHOA & THẩM Mỹ THU CúC
1
进口笔数
0
出口笔数
$325
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102624215-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4K0327 |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Số 286, 288, 290, 292, 294 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ THU CÚC - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN Y KHOA THU CÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 286, 288, 290, 292, 294 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cơ sở dịch vụ y tế (Khoản 13, Điều 22 Nghị định 109/2016/NĐ-CP ngày 1/7/2016 quy định cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $325 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TALKMED VIETNAM PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $325 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 毒素及微生物培养物 | TALKMED VIETNAM PTE. LTD. | 越南 | $325 |