General Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp
17
进口笔数
29
出口笔数
$92.8K
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100529686-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30F53TB |
| 成立日期 | 2004-09-08 |
| 联系地址 | Km 79 đường 5, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 79 đường 5, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 843139 | 机械零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 17 | $92.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $1.40M |
| 芬兰 | 9 | $960.7K |
| 西班牙 | 2 | $240.7K |
| 新加坡 | 1 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raumaster Oy | 芬兰 | 16 | $92.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Raumaster Oy Varasto | 芬兰 | 1 | $664 | 自粘塑料卷、塑料管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raumaster Oy | 芬兰 | 15 | $1.29M | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
| PHB Weserhütte | 印度尼西亚 | 6 | $667.5K | 其他钢铁结构体 |
| PHB Weserhutte S.A. | 印度尼西亚 | 6 | $431.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| PHB Weserhütte S.A. | 西班牙 | 2 | $240.7K | 其他钢铁结构体、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $24 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Raumaster Oy | 芬兰 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | Raumaster Oy | 芬兰 | $186 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $2 |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维织物 | Raumaster Oy | 芬兰 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | Raumaster Oy | 芬兰 | $1 |
| 2026-04-29 | 玻璃纤维织物 | Raumaster Oy | 芬兰 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $13 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 钢制容器(>300升) | Raumaster Oy | 芬兰 | $19.0K |
| 2026-03-31 | 机械零件 | PHB WESERHUTTE SA | 西班牙 | $81.0K |
| 2026-03-30 | 钢制容器(>300升) | Raumaster Oy | 芬兰 | $11.4K |
| 2026-02-10 | 机械零件 | PHB WESERHUTTE SA | 西班牙 | $159.7K |
| 2026-02-03 | 机械零件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $161.7K |
| 2026-02-02 | 机械零件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $78.5K |
| 2026-01-24 | 机械零件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $122.7K |
| 2026-01-11 | 机械零件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $204.1K |
| 2026-01-09 | 机械零件 | Raumaster Oy | 芬兰 | $37.2K |
| 2025-06-25 | 钢制容器(>300升) | Raumaster Oy | 芬兰 | $15.8K |