General Trading Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp

17
进口笔数
29
出口笔数
$92.8K
进口金额
$2.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $399.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 2 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $965 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 3 笔2026-02进口 $53 · 1 笔出口 $399.8K · 3 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $111.5K · 3 笔2026-04进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 2 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $965 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.0K · 3 笔2026-02进口 $53 · 1 笔出口 $399.8K · 3 笔2026-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $111.5K · 3 笔2026-04进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100529686-001
企查查编码QVN30F53TB
成立日期2004-09-08
联系地址Km 79 đường 5, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Km 79 đường 5, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
701990其他玻璃纤维
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
843139机械零件
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰17$92.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$1.40M
芬兰9$960.7K
西班牙2$240.7K
新加坡1$33.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raumaster Oy芬兰16$92.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Raumaster Oy Varasto芬兰1$664自粘塑料卷、塑料管件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raumaster Oy芬兰15$1.29M其他钢铁结构体、皮带输送机
PHB Weserhütte印度尼西亚6$667.5K其他钢铁结构体
PHB Weserhutte S.A.印度尼西亚6$431.9K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
PHB Weserhütte S.A.西班牙2$240.7K其他钢铁结构体、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$24
2026-04-29其他钢铁制品Raumaster Oy芬兰$0
2026-04-29其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$3
2026-04-29其他钢弹簧Raumaster Oy芬兰$186
2026-04-29其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$2
2026-04-29玻璃纤维织物Raumaster Oy芬兰$16.0K
2026-04-29其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$12
2026-04-29其他玻璃纤维Raumaster Oy芬兰$1
2026-04-29玻璃纤维织物Raumaster Oy芬兰$16.0K
2026-04-29其他钢铁管件Raumaster Oy芬兰$13

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31钢制容器(>300升)Raumaster Oy芬兰$19.0K
2026-03-31机械零件PHB WESERHUTTE SA西班牙$81.0K
2026-03-30钢制容器(>300升)Raumaster Oy芬兰$11.4K
2026-02-10机械零件PHB WESERHUTTE SA西班牙$159.7K
2026-02-03机械零件Raumaster Oy芬兰$161.7K
2026-02-02机械零件Raumaster Oy芬兰$78.5K
2026-01-24机械零件Raumaster Oy芬兰$122.7K
2026-01-11机械零件Raumaster Oy芬兰$204.1K
2026-01-09机械零件Raumaster Oy芬兰$37.2K
2025-06-25钢制容器(>300升)Raumaster Oy芬兰$15.8K

相关企业 · 同类产品

General Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →