New Century Investment Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 铸模粘合剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT THế Kỷ MớI
206
进口笔数
108
出口笔数
$2.35M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH8CCBD |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Thôn 6 (Tại nhà bà Trần Thị Quyết), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THẾ KỶ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW CENTURY PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lương Đường (tại nhà bà Trần Thị Quyết), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901562463 |
| 邮箱 | newcenturyprodutionco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 380110 | 人造石墨 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $1.79M |
| 泰国 | 31 | $323.3K |
| 印度 | 28 | $170.2K |
| 韩国 | 11 | $50.6K |
| 比利时 | 1 | $8.1K |
| 美国 | 2 | $445 |
| 德国 | 1 | $140 |
| 日本 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.24M |
| 泰国 | 1 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | 26 | $438.3K | 人造石墨、碳化硅 |
| Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $323.3K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Suzhou Xingye Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $278.7K | 铸模粘合剂、磺基烃衍生物 |
| Shandong Hengxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $147.7K | 生铁颗粒、铸模粘合剂 |
| ROSTER SURFACE SOLUTION CO.,LTD. | 中国 | 5 | $146.1K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Captain Meow International Co., Ltd. | 中国 | 17 | $116.8K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
| ASK Chemicals Japan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $70.4K | 铸模粘合剂、其他化学制剂 |
| Elements India | 印度 | 20 | $68.7K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Ju Yeon C&C Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $50.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Zhejiang Jianye Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.0K | 其他无环单胺、无环单胺 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.24M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| PT OCTO CORINDO SARANA | 印度尼西亚 | 2 | $2.1K | 活性矿产品、人造石墨 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Ju Yeon C&C Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Nanjing Guhua Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Nanjing Guhua Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Nanjing Guhua Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Nanjing Guhua Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-26 | 铸模粘合剂 | Shandong Yongchuang Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-24 | 碳化硅 | Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-06-23 | 生铁颗粒 | ROSTER SURFACE SOLUTION CO.,LTD. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-22 | 碳化硅 | Kangxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-06-18 | 铸模粘合剂 | ASK Chemicals Japan Co., Ltd. | 日本 | $49 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-05-21 | 未膨胀矿物 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 未膨胀矿物 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-18 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-15 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-09 | 其他玻璃纤维 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-05-07 | 其他玻璃纤维 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 高碳锰铁 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 高碳锰铁 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |