Megagrico Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGAGRICO VIệT NAM
0
进口笔数
194
出口笔数
$0
进口金额
$9.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313828546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S3YTYC |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 45/29 Đường 7, Khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGAGRICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEGAGRICO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/29 Đường 7, Khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84901441323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 55 | $3.20M |
| 美国 | 37 | $1.89M |
| 日本 | 17 | $1.02M |
| 越南 | 19 | $676.7K |
| 法国 | 12 | $463.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $323.0K |
| 荷兰 | 8 | $312.0K |
| 韩国 | 6 | $233.3K |
| 新西兰 | 6 | $168.7K |
| 菲律宾 | 2 | $132.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 54 | $3.16M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| KOME | 喀麦隆 | 18 | $1.09M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Top Quality Produce Inc. | 美国 | 7 | $509.2K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| TOP QUALITY PRODUCE INC | 5 | $383.8K | 其他冷冻水果坚果 | |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 美国 | 6 | $358.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 8 | $312.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asia Express Food | 新西兰 | 5 | $168.7K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| Sea Blue SAS | 法国 | 8 | $165.4K | 冷冻虾、其他冷冻蔬菜 |
| Omoabebi Food Llc | 美国 | 5 | $140.1K | 其他冷冻蔬菜、其他食用蔬菜 |
| Ocean Harvest Frozen Food Ltd. | 越南 | 5 | $121.4K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $26.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | $35.5K |
| 2026-04-14 | 冷冻甜玉米 | EXOSTAR | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 高淀粉木薯 | EXOSTAR | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻水果坚果 | EXOSTAR | 法国 | $81.2K |