Megagrico Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGAGRICO VIệT NAM

0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$11.10M
出口金额
—
最近进口
2026-08-27
最近出口
0
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $857.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $664.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $616.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $421.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $482.4K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $857.1K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $137.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $664.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $317.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $616.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $421.4K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $482.4K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $857.1K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0313828546
企查查编码QVN9S3YTYC
成立日期2016-05-26
联系地址45/29 Đường 7, Khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGAGRICO VIỆT NAM
企业英文名称MEGAGRICO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/29 Đường 7, Khu phố Phước Lai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84901441323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
071040冷冻甜玉米
071430高淀粉薯蓣
071410高淀粉木薯
071420高淀粉甘薯
071440高淀粉芋头
071290混合蔬菜
071490淀粉根茎
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港58$3.43M
美国76$1.97M
日本20$1.21M
越南19$676.7K
法国14$568.3K
荷兰11$435.1K
澳大利亚6$323.0K
韩国6$233.3K
菲律宾7$186.6K
新西兰6$168.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD中国香港57$3.39M冷冻虾、冻鲶鱼片
KOME喀麦隆17$1.03M其他食品制剂、混合调味料
TOP QUALITY PRODUCE INC11$819.2K其他冷冻水果坚果
Top Quality Produce Inc.美国14$509.2K其他椰子、高淀粉薯蓣
Asia Express Food荷兰11$435.1K制备面食、其他食品制剂
L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC.美国7$358.1K其他食品制剂、制备面食
Finefood Industry Corp.菲律宾8$231.5K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Seablue SAS法国9$183.5K冷冻虾、其他冷冻蔬菜
Omoabebi Food Llc美国15$140.1K其他冷冻蔬菜、其他食用蔬菜
Lee Bros Foodservice Inc.美国8$68.5K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27CASSAVA LEAVES GROUND (32OZ-BAG X 15BAGS) CASSAVA LEAVES GROUND (48OZ-BAG X 12BAGS) CASSAVA LEAVES GROUND (80OZ-BAG X 8BAGS) SWEET POTATO LEAVES CHOPPED (32OZ-BAGX 30BAGS) WHOLE JUTE LEAVES (16OZ-BAG X 30BAGS)Omoabebi Food Llc美国$0
2026-08-24FROZEN SEEDLESS XXXXXXXXXXXXXXXFIRST WORLD ASIAN TRADING CORP美国$0
2026-08-20其他冷冻蔬菜SUNRISE FOOD PRODUCTS美国$0
2026-07-29其他冷冻水果坚果TOP QUALITY PRODUCE INC—$71.4K
2026-07-29其他冷冻蔬菜Lee Bros Foodservice Inc.美国$9.3K
2026-07-29其他冷冻水果坚果Lee Bros Foodservice Inc.美国$1.3K
2026-07-28高淀粉芋头Tanio Thai Co., Ltd.—$48.6K
2026-07-28高淀粉甘薯Tanio Thai Co., Ltd.—$3.9K
2026-07-27其他冷冻水果坚果LINS WAHA INT'L CORP—$37.6K
2026-07-27其他冷冻水果坚果LINS WAHA INT'L CORP—$37.9K

相关企业 · 同类产品

Megagrico Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →