Bui Thu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 姜黄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OPERA INGREDIENTS VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315906285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91KYACY |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | 1020 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OPERA INGREDIENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OPERA INGREDIENTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1020 Quốc Lộ 1A Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9319 - Hoạt động thể thao khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84901335992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $866.8K |
| 墨西哥 | 11 | $483.0K |
| 越南 | 8 | $464.8K |
| 马尔代夫 | 4 | $52.9K |
| 斯里兰卡 | 3 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $608.3K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Plant Lipids Private Ltd. | 越南 | 6 | $374.5K | 姜黄、整姜 |
| Praksons Extracts India Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $318.1K | 姜黄 |
| Claudia Citali Ramirez Meza | 墨西哥 | 6 | $293.6K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Claudia Citlali Ramirez Meza | 墨西哥 | 5 | $189.4K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Mane Kancor Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $126.0K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Claudia Citali Ramirez Meza | 1 | $57.0K | 整粒胡椒 | |
| Fenaka Corporation Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $33.0K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Claudia Citlali Ramirez Meza | 越南 | 1 | $29.6K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | 1 | $10.5K | 空调机零件、无线电遥控器 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 姜黄 | PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $124.5K |
| 2026-04-17 | 矿物处理机器 | OPERA LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | OPERA LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $500 |
| 2026-03-30 | 姜黄 | PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $122.1K |
| 2026-03-14 | 姜黄 | PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | $65.1K |
| 2026-02-12 | 空调机零件 | ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.4K |
| 2026-02-12 | 无线电遥控器 | ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $600 |
| 2026-02-12 | 空调机零件 | ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $2.0K |
| 2026-02-12 | 空调机零件 | ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 空调机零件 | ZETLINE INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $900 |