Topstitch Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOPSTITCH
0
进口笔数
288
出口笔数
$0
进口金额
$82.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-09
最近出口
0
供应商数
230
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314538712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4N1P0V |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | 22 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOPSTITCH |
| 企业英文名称 | TOPSTITCH Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Thanh Tuyền, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84362412955 |
| 邮箱 | Marjorieluong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $45.9K |
| 越南 | 28 | $8.0K |
| 英国 | 19 | $5.7K |
| 加拿大 | 17 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 13 | $3.3K |
| 丹麦 | 7 | $2.3K |
| 荷兰 | 7 | $2.0K |
| MQ | 2 | $1.5K |
| 法国 | 5 | $1.2K |
| 奥地利 | 4 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 230)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lily Ling | 美国 | 4 | $2.9K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Jodie Marchman | 美国 | 6 | $1.9K | 其他纺织裙、其他纺织连衣裙 |
| Hazel Haaversen Clarke | 丹麦 | 6 | $1.9K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Alexa Dubard Ragsdale | 英国 | 6 | $1.8K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Dallas Salerno | 美国 | 4 | $1.5K | 其他纺织连衣裙、其他纺织服装 |
| Frances Unger | 美国 | 4 | $1.3K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| Sara Kucera | 美国 | 4 | $1.0K | 其他纺织连衣裙、男式毛呢大衣 |
| Krystal Montoya | 美国 | 3 | $967 | 男式非针织服装 |
| Alissa Afonina | 加拿大 | 3 | $920 | 其他纺织裙、其他纺织衬衫 |
| Sonya Maria Douglas | 美国 | 3 | $748 | 其他纺织连衣裙、其他针织布 |
近期贸易明细
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 棉质连衣裙 | BRENDA EVANS | 加拿大 | $150 |
| 2025-05-09 | 男式非针织服装 | CALLIE POEHLEIN | 美国 | $80 |
| 2025-05-09 | 男式非针织服装 | CALLIE POEHLEIN | 美国 | $70 |
| 2025-05-09 | 棉质连衣裙 | AMY HARINGTON | 澳大利亚 | $80 |
| 2025-05-09 | 棉质连衣裙 | BRENDA EVANS | 加拿大 | $70 |
| 2025-05-09 | 男式非针织服装 | CALLIE POEHLEIN | 美国 | $100 |
| 2025-05-09 | 棉质连衣裙 | AMY HARINGTON | 澳大利亚 | $70 |
| 2025-05-09 | 棉质连衣裙 | AMY HARINGTON | 澳大利亚 | $75 |
| 2025-04-16 | 男式非针织服装 | CASSANDRA SCHNEIDER | 美国 | $140 |
| 2025-04-16 | 男式非针织服装 | CASSANDRA SCHNEIDER | 美国 | $75 |