Tran Phat Industrial Equipment & Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非数控钻床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP TRầN PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFV9X78 |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Cụm 6, Xã Vân Phúc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRẦN PHÁT |
| 企业英文名称 | TRAN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84988131041 |
| 邮箱 | tranluu.tranphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $79.7K |
| 瑞士 | 1 | $6.4K |
| 中国台湾 | 3 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chansin Hardware Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Shenzhen Lijie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 感应加热设备 |
| Zhengzhou Yingwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 饲料制备机、谷物加工机械 |
| Teno GmbH | 德国 | 1 | $6.4K | 美术颜料、其他塑料制品 |
| Tengzhou Hipow Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Wuxi Mingxu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 非数控钻床、纺织增强橡胶带 |
| Shanghai Honggang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 食品加工机械、矿物混合机 |
| Xi'an Zhihui Computer Room Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Usun Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他泵和提升机、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 硫化橡胶板片 | XIAN ZHIHUI COMPUTER ROOM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 非数控膝式铣床 | TENGZHOU HIPOW MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-18 | 硫化橡胶板片 | XI'AN ZHIHUI COMPUTER ROOM EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 非数控钻床 | SHANGHAI SUMORE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-15 | 其他金属成型机 | ZHENGZHOU YINGWANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-07-15 | 数控金属成形机 | SHANGHAI HONGGANG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-03 | 其他金属成型机 | WUHAN RIVETMACH MACHINERY INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-09 | 机床零件及夹具 | CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $102 |
| 2025-06-09 | 机床零件及夹具 | CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2025-06-09 | 机床零件及夹具 | CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |