Tran Phat Industrial Equipment & Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非数控钻床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP TRầN PHáT

26
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109380374
企查查编码QVNSFV9X78
成立日期2020-10-15
联系地址Cụm 6, Xã Vân Phúc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRẦN PHÁT
企业英文名称TRAN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 6, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84988131041
邮箱tranluu.tranphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845929非数控钻床
846729其他电动手工具
400821硫化橡胶板片
841350其他往复泵
846229数控金属成形机
846390其他金属成型机
846693机床零件
846719非旋转气动手工具
903180其他测量仪器
321390美术颜料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$79.7K
瑞士1$6.4K
中国台湾3$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Chansin Hardware Machinery Co., Ltd.中国2$11.9K数控卧式车床、金属加工中心
Aotai Machine Mfg. Co., Ltd.中国2$9.6K其他金属加工机床、金属加工机刀
Shenzhen Lijie Industrial Co., Ltd.中国1$8.3K感应加热设备
Zhengzhou Yingwang Machinery Co., Ltd.中国1$7.6K饲料制备机、谷物加工机械
Teno GmbH德国1$6.4K美术颜料、其他塑料制品
Tengzhou Hipow Machinery Co., Ltd.中国1$6.2K金属加工中心、数控铣床
Wuxi Mingxu Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$4.2K非数控钻床、纺织增强橡胶带
Shanghai Honggang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$4.2K食品加工机械、矿物混合机
Xi'an Zhihui Computer Room Equipment Co., Ltd.中国2$3.7K其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物
Dongguan Usun Fluid Control Equipment Co., Ltd.中国2$2.9K其他泵和提升机、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24硫化橡胶板片XIAN ZHIHUI COMPUTER ROOM EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-01-08非数控膝式铣床TENGZHOU HIPOW MACHINERY CO LTD中国$6.2K
2025-12-18硫化橡胶板片XI'AN ZHIHUI COMPUTER ROOM EQUIPMENT CO., LTD中国$1.5K
2025-11-24非数控钻床SHANGHAI SUMORE INDUSTRIAL CO LTD中国$3.6K
2025-09-15其他金属成型机ZHENGZHOU YINGWANG MACHINERY CO LTD中国$7.6K
2025-07-15数控金属成形机SHANGHAI HONGGANG MACHINERY MFG CO LTD中国$4.2K
2025-07-03其他金属成型机WUHAN RIVETMACH MACHINERY INDUSTRIES CO LTD中国$4.0K
2025-06-09机床零件及夹具CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$102
2025-06-09机床零件及夹具CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$286
2025-06-09机床零件及夹具CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tran Phat Industrial Equipment & Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →