MINATEX TEXTILE CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY MINATEX
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$251.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601135812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV9CJEF |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Mỹ Thắng, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY MINATEX |
| 企业英文名称 | MINATEX TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934025692 |
| 邮箱 | bimcorp.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $251.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANG NA VN CO LTD | 越南 | 5 | $134.0K | 已梳棉花、纺织废料 |
| CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | 4 | $117.5K | 纺织废料、已梳棉花 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 已梳棉花 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-03-04 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.5K |
| 2026-01-22 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $15.3K |
| 2026-01-15 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.6K |
| 2026-01-15 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $26.3K |
| 2026-01-06 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.6K |
| 2025-11-28 | 已梳棉花 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2025-11-27 | 已梳棉花 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2025-11-26 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $17.8K |
| 2025-11-18 | 已梳棉花 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $17.2K |