APL Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU APL

143
进口笔数
6
出口笔数
$5.20M
进口金额
$828.1K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-07-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.5K · 3 笔出口 $201.2K · 1 笔2023-10进口 $296.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $428.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $638.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $880.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $704.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 2 笔2024-07进口 $952.8K · 44 笔出口 $268.2K · 2 笔2024-08进口 $291.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $295.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.5K · 3 笔出口 $201.2K · 1 笔2023-10进口 $296.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $428.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $638.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $880.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $704.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 2 笔2024-07进口 $952.8K · 44 笔出口 $268.2K · 2 笔2024-08进口 $291.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $295.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202209653
企查查编码QVN8TFAND9
成立日期2023-08-02
联系地址Số 28/5 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU APL
企业英文名称APL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28/5 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0944690166
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
090421干辣椒
071331干绿豆

出口

HS 编码产品
090421干辣椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$2.68M
马达加斯加117$2.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$626.9K
中国1$201.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETS Ekobary et Fils马达加斯加107$2.19M去壳花生、干绿豆
Naturasias Ingredients Private Ltd.印度10$1.16M干辣椒、姜黄
Banka Spices International印度11$1.12M干辣椒、辣椒粉
Top Pearl Exim Pvt. Ltd.印度3$301.5K干辣椒、碾磨大米
Besy Lalasoa Sandra马达加斯加4$137.8K去壳花生、可可豆
Shiv Kumar Mahaveer Kumar印度2$102.9K干辣椒、辣椒粉
Ramandraisoa Nomena Claudie B马达加斯加4$91.3K去壳花生
Volamanarina Anthony Kennedy Boeny Trading马达加斯加1$80.0K去壳花生、干绿豆
LYS Express马达加斯加1$24.0K去壳花生、干绿豆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Banka Spices International印度5$626.9K干辣椒
Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd.中国1$201.2K鲜榴莲、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$4.1K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$16.4K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$16.4K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$24.6K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$16.4K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$24.6K
2024-11-27去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$20.5K
2024-11-19干绿豆VOLAMANARINA ANTHONY KENNEDY BOENY TRADING马达加斯加$80.0K
2024-11-11去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$24.6K
2024-11-11去壳花生ETS EKOBARY ET FILS马达加斯加$16.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-16干辣椒Banka Spices International印度$89.4K
2024-07-06干辣椒Banka Spices International印度$89.4K
2024-07-06干辣椒Banka Spices International印度$89.4K
2024-06-22干辣椒Banka Spices International印度$101.9K
2024-06-22干辣椒Banka Spices International印度$51.0K
2024-05-25干辣椒Banka Spices International印度$102.9K
2024-05-25干辣椒Banka Spices International印度$102.9K
2023-09-13干辣椒GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$201.2K

相关企业 · 同类产品

APL Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →