APL Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU APL
143
进口笔数
6
出口笔数
$5.20M
进口金额
$828.1K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2024-07-16
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TFAND9 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 28/5 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU APL |
| 企业英文名称 | APL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/5 Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0944690166 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $2.68M |
| 马达加斯加 | 117 | $2.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $626.9K |
| 中国 | 1 | $201.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Ekobary et Fils | 马达加斯加 | 107 | $2.19M | 去壳花生、干绿豆 |
| Naturasias Ingredients Private Ltd. | 印度 | 10 | $1.16M | 干辣椒、姜黄 |
| Banka Spices International | 印度 | 11 | $1.12M | 干辣椒、辣椒粉 |
| Top Pearl Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $301.5K | 干辣椒、碾磨大米 |
| Besy Lalasoa Sandra | 马达加斯加 | 4 | $137.8K | 去壳花生、可可豆 |
| Shiv Kumar Mahaveer Kumar | 印度 | 2 | $102.9K | 干辣椒、辣椒粉 |
| Ramandraisoa Nomena Claudie B | 马达加斯加 | 4 | $91.3K | 去壳花生 |
| Volamanarina Anthony Kennedy Boeny Trading | 马达加斯加 | 1 | $80.0K | 去壳花生、干绿豆 |
| LYS Express | 马达加斯加 | 1 | $24.0K | 去壳花生、干绿豆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banka Spices International | 印度 | 5 | $626.9K | 干辣椒 |
| Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.2K | 鲜榴莲、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $4.1K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $16.4K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $16.4K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $24.6K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $16.4K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $24.6K |
| 2024-11-27 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $20.5K |
| 2024-11-19 | 干绿豆 | VOLAMANARINA ANTHONY KENNEDY BOENY TRADING | 马达加斯加 | $80.0K |
| 2024-11-11 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $24.6K |
| 2024-11-11 | 去壳花生 | ETS EKOBARY ET FILS | 马达加斯加 | $16.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $89.4K |
| 2024-07-06 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $89.4K |
| 2024-07-06 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $89.4K |
| 2024-06-22 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $101.9K |
| 2024-06-22 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $51.0K |
| 2024-05-25 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $102.9K |
| 2024-05-25 | 干辣椒 | Banka Spices International | 印度 | $102.9K |
| 2023-09-13 | 干辣椒 | GUANGXI PINGXIANG YOU HAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $201.2K |