Dai Duong Forest Products JSC
越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN LâM SảN ĐạI DươNG
11
进口笔数
434
出口笔数
$1.84M
进口金额
$250.34M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802615442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17GCUYF |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG FOREST PRODUCTS JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84973819368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847982 | 混合机 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 3 | $1.06M |
| 中国 | 4 | $522.6K |
| 丹麦 | 2 | $235.6K |
| 美国 | 1 | $17.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $131.21M |
| 印度尼西亚 | 81 | $42.18M |
| 日本 | 32 | $29.57M |
| 韩国 | 19 | $16.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $662.7K | 木材加工压机、混合机 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 德国 | 3 | $550.1K | 木材加工压机、造纸机械零件 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $360.7K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.3K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Andritz Feed & Biofuel A | 比利时 | 1 | $79.5K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Andritz Inc. | 中国 | 1 | $76.5K | 泵零件、传动部件 |
| Andritz Inc. | 加拿大 | 1 | $17.5K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Andritz Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 109 | $65.96M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 118 | $56.21M | 非针叶燃料木片 | |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $41.83M | 非针叶燃料木片 |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 62 | $31.75M | 非针叶燃料木片 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 26 | $22.46M | 非针叶燃料木片、40厘米以下纸袋 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 韩国 | 19 | $16.22M | 非针叶燃料木片、再生挂面纸板 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 20 | $8.80M | 非针叶燃料木片 | |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 6 | $7.11M | 热带木胶合板、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | ANDRITZ INC | 美国 | $4.0K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | ANDRITZ INC | 美国 | $6.8K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | ANDRITZ INC | 美国 | $3.1K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | ANDRITZ INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 球面滚子轴承 | ANDRITZ FEED & BIOFUEL A | 丹麦 | $21.2K |
| 2025-08-14 | 功能机器零件 | ANDRITZ FEED & BIOFUEL A | 丹麦 | $3.4K |
| 2025-08-14 | 功能机器零件 | ANDRITZ FEED & BIOFUEL A | 丹麦 | $54.9K |
| 2025-07-12 | 压力测量仪 | ANDRITZ PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-07-12 | 其他电气开关 | ANDRITZ PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-07-12 | 自动控制零件 | ANDRITZ PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
出口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $900.1K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $366.6K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $288.0K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $1.80M |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $1.17M |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $431.2K |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $191.1K |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $1.04M |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $742.2K |
| 2026-04-16 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | — | $182.5K |