Vinh Thinh Automobile Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 车载起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô VĩNH THịNH

34
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $464.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $156.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $237.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $464.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702366949
企查查编码QVN5PW38YX
成立日期2015-06-08
联系地址Số 55/5, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TASCO AUTO BẮC SÀI GÒN
企业英文名称VINH THINH AUTOMOBILE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55/5, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743630338
邮箱vinhthinh@hinobinhduong.vn
传真+842743630336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842691车载起重机
842619运输起重机
848340齿轮及变速器
841381其他泵和提升机
761010铝制结构体
401693非泡沫橡胶密封件
590900纺织水龙软管
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$1.54M
韩国6$521.2K
美国4$125.3K
土耳其3$25.4K
中国9$11.9K
日本1$266

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Unic Corporation泰国11$1.54M车载起重机、其他起重机
DY Innovate Corp.韩国6$521.2K车载起重机、土方机械零件
Watrous Co.美国4$125.3K其他离心泵、泵零件
Kozmaksan End. Mak. Ins. Tur. Gida Ic. ve Dis. Tic. Paz. Ltd. Sti.土耳其3$25.4K齿轮及变速器
Shenzhen J&M Machine Tools Co., Ltd.中国3$3.6K铝制结构体、机械零件
Beijing Synergy Technology Co., Ltd.中国3$3.2K灭火器、喷雾机零件
Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd.中国1$3.1K衡器零件、工业称重机30-5000公斤
Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd.中国1$1.0K其他离心泵、其他泵和提升机
Jinan Feichuang Auto Parts Co., Ltd.中国1$910变速箱及零件、车身零件
Furukawa Unic Corporation日本1$266土方机械零件、车载起重机

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16钢铁螺钉螺栓FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$0
2024-09-16其他钢铁制品FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$29
2024-09-16非泡沫橡胶密封件FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$2
2024-09-16其他钢铁制品FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$29
2024-09-16非螺纹垫圈FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$0
2024-09-16其他钢铁制品FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$32
2024-09-16非泡沫橡胶密封件FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$2
2024-09-16非泡沫橡胶密封件FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$3
2024-09-16非泡沫橡胶密封件FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$22
2024-09-16非泡沫橡胶密封件FURUKAWA UNIC CORP ORATION日本$1

相关企业 · 同类产品

Vinh Thinh Automobile Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →