Vinh Thinh Automobile Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 车载起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô VĩNH THịNH
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702366949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PW38YX |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | Số 55/5, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TASCO AUTO BẮC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | VINH THINH AUTOMOBILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55/5, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743630338 |
| 邮箱 | vinhthinh@hinobinhduong.vn |
| 传真 | +842743630336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842691 | 车载起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $1.54M |
| 韩国 | 6 | $521.2K |
| 美国 | 4 | $125.3K |
| 土耳其 | 3 | $25.4K |
| 中国 | 9 | $11.9K |
| 日本 | 1 | $266 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Unic Corporation | 泰国 | 11 | $1.54M | 车载起重机、其他起重机 |
| DY Innovate Corp. | 韩国 | 6 | $521.2K | 车载起重机、土方机械零件 |
| Watrous Co. | 美国 | 4 | $125.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Kozmaksan End. Mak. Ins. Tur. Gida Ic. ve Dis. Tic. Paz. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $25.4K | 齿轮及变速器 |
| Shenzhen J&M Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 铝制结构体、机械零件 |
| Beijing Synergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Locosc Ningbo Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Jinan Feichuang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $910 | 变速箱及零件、车身零件 |
| Furukawa Unic Corporation | 日本 | 1 | $266 | 土方机械零件、车载起重机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $29 |
| 2024-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $29 |
| 2024-09-16 | 非螺纹垫圈 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $32 |
| 2024-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $2 |
| 2024-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $3 |
| 2024-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $22 |
| 2024-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FURUKAWA UNIC CORP ORATION | 日本 | $1 |