B&O International (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B&O INTERNATIONAL (VIệT NAM)
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UXJTTF |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 79 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&O INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | B&O INTERNATIONAL (VIET NAM) LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117 Khúc Hạo, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0913484988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $78.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $76.4K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Vietnam Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $364 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 60伏以下继电器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-01 | 1kg以下胶粘剂 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-10-01 | 自动断路器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-10-01 | 绝缘电线 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-10-01 | 其他胶粘剂 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-01 | 塑料衣着附件 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-10-01 | 自动断路器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-01 | 其他数学仪器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-01 | 焊接材料 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-10-01 | 可互换钻具 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |