INE VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INE VINA
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108828550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEPYS0G |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Phòng 804, Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INE VINA |
| 企业英文名称 | INE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 804, Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84385791783 |
| 邮箱 | sales1.ineco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.04M |
| 日本 | 6 | $274.7K |
| 美国 | 15 | $135.0K |
| 马来西亚 | 2 | $87.4K |
| 欧盟 | 6 | $35.1K |
| 意大利 | 5 | $15.5K |
| 波兰 | 3 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
| 德国 | 5 | $11.0K |
| 中国台湾 | 4 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 57 | $1.87M | ||
| HHV PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $293.7K | 固定碳电阻、陶瓷电容器 |
| Gerbera SR Ltd. | 中国 | 1 | $218.8K | 硝酸钾、其他矿物绝缘材料 |
| PRECIA MOLEN ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $87.4K | 衡器零件、其他电气设备 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 1 | $73.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | LED灯具、钢铁卫浴器具 |
| Zhejiang Xindian Copper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 精炼铜板 |
| Zhejiang Xindian Copper Industry Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.0K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Kontinitro SA | 瑞士 | 1 | $9.8K | 其他测量仪器、光缆 |
| Southern Welding Systems International LLC | 美国 | 2 | $2.1K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 固定碳电阻 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $384 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | — | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 固定碳电阻 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 固定碳电阻 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $570 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 陶瓷电容器 | HHV PTE. LTD. | 中国 | $92 |