INE VINA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INE VINA

80
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $276.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $594.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $276.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $268.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $594.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108828550
企查查编码QVNAEPYS0G
成立日期2019-07-19
联系地址Phòng 804, Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INE VINA
企业英文名称INE VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 804, Tòa nhà TALICO, số 22 phố Hồ Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84385791783
邮箱sales1.ineco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
842390衡器零件
853710电力控制板
722830合金钢棒材
740919精炼铜板
854149光敏半导体二极管
854231处理器及控制器
902620压力测量仪
760611铝板/片
852589其他电视摄像机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.04M
日本6$274.7K
美国15$135.0K
马来西亚2$87.4K
欧盟6$35.1K
意大利5$15.5K
波兰3$13.7K
韩国1$11.0K
德国5$11.0K
中国台湾4$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a57$1.87M
HHV PTE. LTD.新加坡3$293.7K固定碳电阻、陶瓷电容器
Gerbera SR Ltd.中国1$218.8K硝酸钾、其他矿物绝缘材料
PRECIA MOLEN ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚2$87.4K衡器零件、其他电气设备
Warom Technology Inc. Co.中国1$73.9K其他电路开关装置、电力控制板
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国2$39.2KLED灯具、钢铁卫浴器具
Zhejiang Xindian Copper Industry Co., Ltd.中国1$14.0K精炼铜板
Zhejiang Xindian Copper Industry Co., Ltd.美国1$12.0K含CPU和I/O的ADP设备
Kontinitro SA瑞士1$9.8K其他测量仪器、光缆
Southern Welding Systems International LLC美国2$2.1K焊接机零件、非自动电弧焊机

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他电路开关装置HHV PTE. LTD.中国$40
2026-04-16处理器及控制器HHV PTE. LTD.中国$1.2K
2026-04-16固定碳电阻HHV PTE. LTD.中国$384
2026-04-16其他电路开关装置—中国$1.1K
2026-04-16固定碳电阻HHV PTE. LTD.中国$2.3K
2026-04-16固定碳电阻HHV PTE. LTD.中国$3.8K
2026-04-16处理器及控制器HHV PTE. LTD.中国$13.6K
2026-04-16处理器及控制器HHV PTE. LTD.中国$570
2026-04-16处理器及控制器HHV PTE. LTD.中国$1.1K
2026-04-16陶瓷电容器HHV PTE. LTD.中国$92

相关企业 · 同类产品

INE VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →