NAZA VIETNAM GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN NAZA VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$147.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108836907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY9F6XQ |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NAZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAZA VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84967070790 |
| 邮箱 | naza.crane@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $147.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCE INC (KOREA CRANE ENGINEERING) | 韩国 | 3 | $73.7K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| KCE INC. | 韩国 | 2 | $43.4K | 其他钢铁制品、电动滑轮提升机 |
| KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | 1 | $30.3K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 电动滑轮提升机 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $4.2K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 中功率交流电机 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 8425机械零件 | KOREA CRANE ENGINEERING (KCE INC) | 韩国 | $279 |
| 2024-11-15 | 8425机械零件 | KCE INC (KOREA CRANE ENGINEERING) | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 8425机械零件 | KCE INC (KOREA CRANE ENGINEERING) | 韩国 | $1.9K |