Kai To Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KAI-Tô
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$745.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001317892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TP4PWU |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 261A, đường Lý Thường Kiệt, khóm 9, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAI-TÔ |
| 企业英文名称 | KAI-TO TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261A, đường Lý Thường Kiệt, khóm 14, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84918669491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $516.6K |
| 中国香港 | 3 | $108.4K |
| 新西兰 | 1 | $61.9K |
| 中国 | 1 | $25.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $198 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikat Araw Trading Corp. | 菲律宾 | 6 | $516.6K | 冻鲶鱼片、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| JJW VENTURES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $71.3K | 冷冻虾、虾制品 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $37.1K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Huy Hoang Food Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| Beijing Sunsea Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Produktovaya Mozaika | 俄罗斯 | 1 | $163 | 冷冻虾、醋制蔬菜 |
| LLC Produktovaya Mozaika | 俄罗斯 | 1 | $35 | 冷冻虾、加工菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $414 |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $864 |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 冷冻虾 | CHEUNG KEE SEA PRODUCTS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $3.8K |