Adidas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,049 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADIDAS VIệT NAM
8,049
进口笔数
661
出口笔数
$218.52M
进口金额
$19.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
109
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307787891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1WB9UH |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | tầng 8, Tòa nhà Deutsches Haus, số 33 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADIDAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADIDAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 8, Tòa nhà Deutsches Haus, số 33 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842839157000 |
| 邮箱 | support-en@onlineshop.adidas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.499亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,201 | $78.62M |
| 印度尼西亚 | 1,798 | $51.28M |
| 中国 | 1,953 | $41.99M |
| 柬埔寨 | 879 | $22.74M |
| 巴基斯坦 | 1,132 | $8.97M |
| 印度 | 277 | $5.44M |
| 泰国 | 375 | $4.41M |
| 缅甸 | 127 | $1.86M |
| 约旦 | 85 | $1.22M |
| 菲律宾 | 48 | $637.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 369 | $17.24M |
| 阿联酋 | 113 | $784.4K |
| 中国香港 | 122 | $771.6K |
| 中国 | 13 | $251.7K |
| 越南 | 25 | $236.1K |
| 印度尼西亚 | 11 | $190.8K |
| 菲律宾 | 6 | $99.9K |
| 马来西亚 | 42 | $55.2K |
| 印度 | 7 | $41.9K |
| 新加坡 | 4 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adidas International Trading AG | 新加坡 | 1,004 | $63.45M | 非棉针织背心、皮革运动鞋 |
| Adidas International Trading AG | 印度尼西亚 | 1,534 | $43.40M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Adidas International Trading AG | 中国 | 1,328 | $34.53M | 纺织面料运动鞋、男式化纤裤 |
| Adidas International Trading AG | 瑞士 | 839 | $31.22M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 |
| Adidas International Trading AG | 柬埔寨 | 779 | $19.69M | 非棉针织背心、其他运动鞋 |
| Adidas International Trading AG | 巴基斯坦 | 429 | $5.50M | 棉针织T恤及背心、充气球 |
| Adidas International Trading AG | 泰国 | 320 | $3.90M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Adidas International Trading AG | 印度 | 116 | $3.41M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Style Textile (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 489 | $1.95M | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Adidas International Trading AG | 缅甸 | 113 | $1.58M | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unity International Trading Co., Ltd. | 越南 | 293 | $14.38M | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd. | 柬埔寨 | 75 | $2.87M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| MOST FRIENDSHIP LTD | 中国香港 | 115 | $742.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| E Stoxx Ltd | 阿联酋 | 59 | $314.5K | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
| E-Stoxx Ltd. | 阿联酋 | 61 | $303.7K | 纺织面料运动鞋、胸罩 |
| M.W Metropolitan International Brands Co., Ltd. | 中国 | 13 | $251.7K | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd. | 越南 | 17 | $230.3K | 其他运动鞋、带框玻璃镜 |
| M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $187.4K | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| E Stoxx Ltd. Co. | 马来西亚 | 45 | $166.4K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| E-Stoxx Ltd. Co. | 马来西亚 | 38 | $52.7K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 8,049)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织鞋袜 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 巴基斯坦 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 印度尼西亚 | $767 |
| 2026-04-28 | 皮革箱包容器 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 巴基斯坦 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他运动鞋 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 越南 | $567 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ADIDAS INTERNATIONAL TRADING AG | 巴基斯坦 | $2.1K |
出口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $346 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $118 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $301 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $984 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $273 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $602 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | UNITY INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $547 |