Adidas Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9,013 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADIDAS VIệT NAM

9,013
进口笔数
700
出口笔数
$255.47M
进口金额
$21.46M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
129
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.13M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.18M · 182 笔出口 $460.8K · 8 笔2023-12进口 $4.68M · 157 笔出口 $487.1K · 51 笔2024-01进口 $4.48M · 143 笔出口 $1.11M · 20 笔2024-02进口 $2.11M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.02M · 277 笔出口 $770.5K · 14 笔2024-04进口 $3.40M · 198 笔出口 $301.0K · 6 笔2024-05进口 $5.55M · 204 笔出口 $320.9K · 10 笔2024-06进口 $7.10M · 177 笔出口 $523.3K · 10 笔2024-07进口 $5.74M · 181 笔出口 $868.3K · 17 笔2024-08进口 $7.91M · 176 笔出口 $473.8K · 7 笔2024-09进口 $4.74M · 257 笔出口 $703.3K · 74 笔2024-10进口 $4.90M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.82M · 190 笔出口 $507.7K · 19 笔2024-12进口 $7.73M · 210 笔出口 $1.27M · 75 笔2025-01进口 $6.14M · 148 笔出口 $339.8K · 13 笔2025-02进口 $5.39M · 209 笔出口 $402.4K · 8 笔2025-03进口 $2.54M · 239 笔出口 $470.7K · 12 笔2025-04进口 $4.29M · 217 笔出口 $482.9K · 10 笔2025-05进口 $6.99M · 243 笔出口 $202 · 1 笔2025-06进口 $5.86M · 222 笔出口 $658.1K · 15 笔2025-07进口 $6.36M · 241 笔出口 $469.9K · 15 笔2025-08进口 $4.35M · 195 笔出口 $470 · 1 笔2025-09进口 $3.79M · 345 笔出口 $422.5K · 10 笔2025-10进口 $5.34M · 186 笔出口 $995.6K · 24 笔2025-11进口 $8.53M · 262 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $6.93M · 246 笔出口 $672.0K · 22 笔2026-01进口 $8.22M · 255 笔出口 $939.0K · 57 笔2026-02进口 $4.81M · 190 笔出口 $275.2K · 7 笔2026-03进口 $4.73M · 370 笔出口 $787.5K · 12 笔2026-04进口 $15.13M · 200 笔出口 $609.2K · 12 笔2026-05进口 $11.46M · 312 笔出口 $483.7K · 8 笔2026-06进口 $11.80M · 282 笔出口 $623.6K · 14 笔2026-07进口 $12.05M · 270 笔出口 $621.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 37020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.18M · 182 笔出口 $460.8K · 8 笔2023-12进口 $4.68M · 157 笔出口 $487.1K · 51 笔2024-01进口 $4.48M · 143 笔出口 $1.11M · 20 笔2024-02进口 $2.11M · 115 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.02M · 277 笔出口 $770.5K · 14 笔2024-04进口 $3.40M · 198 笔出口 $301.0K · 6 笔2024-05进口 $5.55M · 204 笔出口 $320.9K · 10 笔2024-06进口 $7.10M · 177 笔出口 $523.3K · 10 笔2024-07进口 $5.74M · 181 笔出口 $868.3K · 17 笔2024-08进口 $7.91M · 176 笔出口 $473.8K · 7 笔2024-09进口 $4.74M · 257 笔出口 $703.3K · 74 笔2024-10进口 $4.90M · 191 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.82M · 190 笔出口 $507.7K · 19 笔2024-12进口 $7.73M · 210 笔出口 $1.27M · 75 笔2025-01进口 $6.14M · 148 笔出口 $339.8K · 13 笔2025-02进口 $5.39M · 209 笔出口 $402.4K · 8 笔2025-03进口 $2.54M · 239 笔出口 $470.7K · 12 笔2025-04进口 $4.29M · 217 笔出口 $482.9K · 10 笔2025-05进口 $6.99M · 243 笔出口 $202 · 1 笔2025-06进口 $5.86M · 222 笔出口 $658.1K · 15 笔2025-07进口 $6.36M · 241 笔出口 $469.9K · 15 笔2025-08进口 $4.35M · 195 笔出口 $470 · 1 笔2025-09进口 $3.79M · 345 笔出口 $422.5K · 10 笔2025-10进口 $5.34M · 186 笔出口 $995.6K · 24 笔2025-11进口 $8.53M · 262 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $6.93M · 246 笔出口 $672.0K · 22 笔2026-01进口 $8.22M · 255 笔出口 $939.0K · 57 笔2026-02进口 $4.81M · 190 笔出口 $275.2K · 7 笔2026-03进口 $4.73M · 370 笔出口 $787.5K · 12 笔2026-04进口 $15.13M · 200 笔出口 $609.2K · 12 笔2026-05进口 $11.46M · 312 笔出口 $483.7K · 8 笔2026-06进口 $11.80M · 282 笔出口 $623.6K · 14 笔2026-07进口 $12.05M · 270 笔出口 $621.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0307787891
企查查编码QVNY1WB9UH
成立日期2009-03-13
联系地址tầng 8, Tòa nhà Deutsches Haus, số 33 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADIDAS VIỆT NAM
企业英文名称ADIDAS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 8, Tòa nhà Deutsches Haus, số 33 đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
电话+842839157000
邮箱support-en@onlineshop.adidas.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.499亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
640411纺织面料运动鞋
640219其他运动鞋
640319皮革运动鞋
620343男式化纤裤
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
620463女式化纤裤
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
640219其他运动鞋
640411纺织面料运动鞋
610342棉针织裤
610462女棉裤
640319皮革运动鞋
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,305$93.11M
印度尼西亚2,085$59.67M
中国2,128$46.45M
柬埔寨997$26.84M
巴基斯坦1,287$11.30M
印度301$6.07M
泰国419$5.13M
缅甸146$2.13M
约旦105$1.61M
意大利45$746.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨404$18.97M
阿联酋113$784.4K
中国香港122$771.6K
中国13$251.7K
越南25$236.1K
印度尼西亚11$190.8K
菲律宾6$99.9K
马来西亚46$57.5K
印度7$41.9K
新加坡4$20.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adidas International Trading AG瑞士1,586$64.63M其他塑胶鞋、非棉针织背心
Adidas International Trading AG新加坡1,003$63.42M非棉针织背心、皮革运动鞋
Adidas International Trading AG印度尼西亚1,534$43.40M纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Adidas International Trading AG中国1,328$34.53M纺织面料运动鞋、男式化纤裤
Adidas International Trading AG柬埔寨779$19.69M非棉针织背心、其他运动鞋
Adidas International Trading AG巴基斯坦429$5.50M棉针织T恤及背心、充气球
Adidas International Trading AG泰国320$3.90M非棉针织背心、男式合成纤维裤
Adidas International Trading AG印度116$3.41M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Style Textile (Pvt.) Ltd.巴基斯坦551$2.61M棉针织T恤及背心、其他针织服装
SUNTOP (Xiamen) Display System Inc.中国135$1.45M非木制家具件、非办公金属家具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unity International Trading Co., Ltd.越南327$16.11M其他运动鞋、纺织面料运动鞋
M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd.柬埔寨75$2.87M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
MOST FRIENDSHIP LTD中国香港115$742.8K非棉针织背心、女式合成纤维裤
E Stoxx Ltd阿联酋59$314.5K男式合成纤维裤、女式合成纤维裤
E-Stoxx Ltd.阿联酋61$303.7K纺织面料运动鞋、胸罩
M.W Metropolitan International Brands Co., Ltd.中国13$251.7K其他运动鞋、皮革运动鞋
M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd.越南17$230.3K其他运动鞋、带框玻璃镜
M.W. Metropolitan International Brands Co., Ltd.印度尼西亚9$187.4K其他运动鞋、皮革运动鞋
E Stoxx Ltd. Co.马来西亚45$166.4K女式合成纤维裤、非棉针织背心
E-Stoxx Ltd. Co.马来西亚38$52.7K非棉针织背心、女式合成纤维裤

近期贸易明细

进口(共 9,013)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非棉针织背心Style Textile (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$1.5K
2026-07-31化纤男衬衫Adidas International Trading AG泰国$2.0K
2026-07-31男式合成纤维裤Adidas International Trading AG柬埔寨$13.4K
2026-07-31其他运动鞋Adidas International Trading AG印度$1.5K
2026-07-31棉针织T恤及背心Adidas International Trading AG约旦$292
2026-07-31非棉针织背心Adidas International Trading AG越南$12.2K
2026-07-31男式合成纤维裤Adidas International Trading AG泰国$7.7K
2026-07-31非棉针织背心Adidas International Trading AG越南$2.6K
2026-07-31女式合成纤维裤Adidas International Trading AG越南$5.1K
2026-07-31非棉针织背心Adidas International Trading AG约旦$22.3K

出口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27藤柳家具Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$271
2026-07-27藤柳家具Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$8
2026-07-27藤柳家具Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$107
2026-07-27塑料家用制品Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$450
2026-07-27贱金属帽架Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$1
2026-07-27藤柳家具Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$76
2026-07-27裁缝模型及展示品Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$554
2026-07-27裁缝模型及展示品Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$610
2026-07-27藤柳家具Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$293
2026-07-27塑料家用制品Unity International Trading Co., Ltd.柬埔寨$25

相关企业 · 同类产品

Adidas Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →