C CAO VIET NAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI C CAO VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108204961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QHUGM0 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 87D ngõ 99 ngách 110/85 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI C CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C CAO VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87D ngõ 99 ngách 110/85 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987778080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | 10 | $1.11M | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 电器装置零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-16 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-08-16 | 车用照明信号装置 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-16 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-16 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-07-12 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $773 |
| 2024-07-12 | 车用照明信号装置 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2024-07-12 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2024-07-12 | 车辆照明信号零件 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2024-07-12 | 车用照明信号装置 | CHONGQING ROYLAND IMPORT . & EXPORT. CO., LTD | 中国 | $24.5K |