Nam Phuong IMEX Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NAM PHươNG IMEX
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$25.94M
出口金额
—
最近进口
2026-02-24
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700869021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YM4CT9 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số 12, Đường Trịnh Tú, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHƯƠNG IMEX |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG IMEX IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường Trịnh Tú, phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842296535588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 6 | $8.16M |
| 美国 | 6 | $5.70M |
| 越南 | 4 | $3.87M |
| 菲律宾 | 18 | $3.79M |
| 萨尔瓦多 | 3 | $3.29M |
| 中国 | 1 | $1.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 洪都拉斯 | 6 | $8.16M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Cemex International Trading LLC | 美国 | 3 | $4.12M | 非白波特兰水泥、白水泥 |
| International Materials LLC | 越南 | 2 | $3.47M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.31M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Cohaco Merchandising & Development Corporation | 菲律宾 | 9 | $1.81M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| HM Trading Americas LLC | 美国 | 3 | $1.58M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Cemex International Trading LLC | 美国 | 1 | $1.13M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $931.9K | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | 4 | $731.3K | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| E.A. Valenzuela Import Export Inc. | 菲律宾 | 2 | $15.7K | 单个扬声器、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非白波特兰水泥 | CEMEX INTERNATIONAL TRADING LLC | 中国 | $1.13M |
| 2025-12-04 | 非白波特兰水泥 | HM TRADING AMERICAS LLC | 萨尔瓦多 | $982.0K |
| 2025-11-24 | 非白波特兰水泥 | HM TRADING AMERICAS LLC | 美国 | $369.0K |
| 2025-11-20 | 非白波特兰水泥 | HM TRADING AMERICAS LLC | 美国 | $963.5K |
| 2025-11-17 | 非白波特兰水泥 | HM TRADING AMERICAS LLC | 美国 | $246.0K |
| 2025-09-17 | 其他水凝水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 洪都拉斯 | $234.0K |
| 2025-09-17 | 其他水凝水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 洪都拉斯 | $1.23M |
| 2025-09-17 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 洪都拉斯 | $943.1K |
| 2025-08-04 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 越南 | $81.4K |
| 2025-08-04 | 其他水凝水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 越南 | $236.1K |