Quang Minh Supporting Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP PHụ TRợ QUANG MINH

26
进口笔数
0
出口笔数
$245.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318095116
企查查编码QVN7SATSMA
成立日期2023-10-12
联系地址Số 15 Đường 14, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ QUANG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 Đường 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0966868962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$245.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd.中国20$224.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Foshan Huacai New Material Co., Ltd.中国6$20.7KPET塑料片材、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$4.9K
2026-01-29PET塑料片材FOSHAN HUACAI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.1K
2026-01-29PET塑料片材FOSHAN HUACAI NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2025-12-25自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$3.4K
2025-12-25自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$296
2025-12-25自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$582
2025-12-25自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$2.9K
2025-12-25自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$2.9K
2025-12-23PET塑料片材FOSHAN HUACAI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.3K
2025-12-04自粘塑料片DONGGUAN WANXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Supporting Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →