NABA VN Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NABA VN
15
进口笔数
0
出口笔数
$313.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314675677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43XQ3VM |
| 成立日期 | 2017-10-12 |
| 联系地址 | 70A Hồ Văn Long, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NABA VN |
| 企业英文名称 | NABA VN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/9/31 Nguyễn Triệu Luật, Khu phố 46, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918003650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $313.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $221.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Zhitao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 聚酯长丝织物、电声扩音机组 |
| Renqiu Yate Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 摩托车及配件、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $382 |
| 2025-04-09 | 非轻质石油 | HANGZHOU ZHITAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-09 | 非轻质石油 | HANGZHOU ZHITAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |