BBT Vietnam Service & Trading Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ BBT VIệT NAM

152
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105815592
企查查编码QVNQXXC9EN
成立日期2012-03-12
联系地址158 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BBT VIỆT NAM
企业英文名称BBT VIETNAM SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址158 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842439900366
邮箱thuanvm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本158亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
950699其他户外娱乐设备
950691体育器材
391890塑料地板
890312100公斤以下充气船
900490其他眼镜
940490其他寝具
940370塑料家具
940180其他座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$2.66M
韩国7$41.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intex Development Co., Ltd.中国30$1.09M其他户外娱乐设备、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国76$1.04M不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国15$236.5K其他鞋靴、其他塑料制品
Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国15$221.3K玩具模型、其他电气开关
Yaya Corp. Oration中国9$74.9K玩具模型、其他塑料制品
Huangdo Co., Ltd.韩国6$33.3K其他户外娱乐设备、玩具模型
Anuri Co., Ltd.韩国1$8.3K塑料家具、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$712
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$420
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$592
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$660
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$503
2026-06-29玩具模型Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd.中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

BBT Vietnam Service & Trading Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →