BBT Vietnam Service & Trading Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ BBT VIệT NAM
152
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105815592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXXC9EN |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | 158 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BBT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BBT VIETNAM SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439900366 |
| 邮箱 | thuanvm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 158亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 890312 | 100公斤以下充气船 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $2.66M |
| 韩国 | 7 | $41.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intex Development Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.09M | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.04M | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $236.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | 15 | $221.3K | 玩具模型、其他电气开关 |
| Yaya Corp. Oration | 中国 | 9 | $74.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Huangdo Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $33.3K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Anuri Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $712 |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $592 |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $503 |
| 2026-06-29 | 玩具模型 | Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |