HQC Vietnam Equipment & Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHIệP HQC
7
进口笔数
0
出口笔数
$330.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104075218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7SSCQ5 |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | 188/52 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHIỆP HQC |
| 企业英文名称 | HQC VIETNAM EQUIPMENT AND INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 188/52 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842437472477 |
| 邮箱 | info@hqcvietnam.vn |
| 传真 | +842437472488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $296.0K |
| 中国 | 3 | $19.5K |
| 德国 | 2 | $10.0K |
| 奥地利 | 1 | $4.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $296.0K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| LIANG VALVE HOLDINGS (ZHEJIANG) CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 止回阀、减压阀 |
| Werner & Mertz Professional Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $14.5K | 工业清洁制剂 |
| Shenzhen Poolux Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Pro Green Equipment & Services Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $267 | 工业清洁制剂 |
| Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Mistolín, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $21 | 其他芳香制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 绝缘电线 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-05 | LED灯具 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-05 | LED灯具 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-05 | LED灯具 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-05 | 其他铝制品 | Alpha Lighting International Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-25 | 止回阀 | LIANG VALVE HOLDINGS (ZHEJIANG) CO.,LTD | 中国 | $18.0K |