Huy Phuong Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI HUY PHươNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$572.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109391111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT575YWJ |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số 53 ngách 55/24 Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUY PHUONG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 ngách 55/24 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $307.7K |
| 法国 | 12 | $186.9K |
| 比利时 | 10 | $36.1K |
| 美国 | 1 | $19.4K |
| 波兰 | 1 | $8.0K |
| 意大利 | 4 | $6.4K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
| 墨西哥 | 1 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agotrans Air Cargo GmbH | 德国 | 13 | $279.5K | 其他植物油、甜饼干 |
| Hoai Nguyen Si Import | 德国 | 9 | $203.2K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Hoai Nguyen Si Import | 比利时 | 5 | $23.4K | 甜饼干 |
| DAF Import & Export LLC | 美国 | 1 | $19.4K | 坚果及种子、其他含可可食品 |
| Nguyen Tran Import | 德国 | 1 | $13.4K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Hoai Nguyen Si Import | 法国 | 2 | $11.3K | 甜饼干 |
| Daf Import & Export Llc | 波兰 | 1 | $8.0K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Hoai Nguyen Si Import | 意大利 | 3 | $3.8K | 夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼 |
| Daf Import & Export Llc | 意大利 | 1 | $2.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| DAF Import & Export LLC | 墨西哥 | 1 | $2.1K | 其他糖混合物、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他含可可食品 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $3.9K |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $996 |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $6.6K |
| 2026-01-07 | 夹心巧克力块≤2kg | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $506 |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $7.3K |
| 2026-01-07 | 夹心巧克力块≤2kg | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $943 |
| 2026-01-07 | 甜饼干 | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 比利时 | $5.3K |
| 2026-01-07 | 夹心巧克力块≤2kg | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 德国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 夹心巧克力块≤2kg | HOAI NGUYEN SI IMPORT | 意大利 | $379 |