NCV Construction Investment Management Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lí ĐầU Tư XâY DựNG NCV
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$24.0K
出口金额
—
最近进口
2024-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315730546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN974B3C2 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | 86 Đường 14C, KDC Phong Phú 4 Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NCV CORPORATION |
| 企业英文名称 | NCV CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường 14C, KDC Phong Phú 4 Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84909530690 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460192 | 竹编产品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $23.0K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnca Trading | 加拿大 | 1 | $23.0K | 塑料餐具、纸信封 |
| Vietnca Trading | 越南 | 1 | $1.0K | 未焙炒咖啡、燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | HOUSEWARE | VIET SHIP TRADING | 美国 | $0 |
| 2024-09-25 | HOUSEWARE | VIET SHIP TRADING | 美国 | $0 |
| 2024-07-04 | HOUSEWARE | VIET SHIP TRADING | 美国 | $0 |
| 2023-05-11 | T-SHIRT TROUSERS PYJAMAS DRESS SKIRT HAT FABRIC CURTAIN HAND TOWEL PILLOW BEDSHEET INCENSE DECORATIVE ITEMS ENVELOPE PAPER BO X BOOK MATTRESS SHOES HANDBAG SCARF SOCK TOY KITCHEN ITEMS BASKET HATVASE CHAIR TAB LE BROOM FACE MASK BOTTLE HAND PALLET TRUCK HAIR DRYER COMPUTER SCREEN SPEAKER RADIO PLAYER | VIETNCA TRADING | 美国 | $0 |
| 2023-05-10 | 动力割草机 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $3.5K |
| 2023-05-10 | 非LED灯具 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $30 |
| 2023-05-10 | 发泡床垫 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 非自走式叉车 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $20 |
| 2023-05-10 | 塑料容器 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $351 |
| 2023-05-10 | 其他塑胶鞋 | VIETNCA TRADING | 加拿大 | $656 |