SIC Trading Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI SIC
1
进口笔数
42
出口笔数
$24.0K
进口金额
$597.9K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-03-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313003552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPVEY91 |
| 成立日期 | 2014-11-06 |
| 联系地址 | 36/70/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SIC |
| 企业英文名称 | SIC TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/70/6 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842835510079 |
| 邮箱 | support@sictradingco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 42 | $596.9K |
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Ronghui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 弹性针织布、人造纤维绒布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Sok Socheat | 柬埔寨 | 42 | $596.9K | 其他烯烃聚合物、1毫米玻璃微球 |
| Mr. Sok Socheat | 越南 | 2 | $1.0K | 1毫米玻璃微球 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 工程机械 | WENZHOU RONGHUI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-01 | 聚合物基油漆 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $309 |
| 2026-03-01 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2026-03-01 | 1毫米玻璃微球 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $503 |
| 2026-03-01 | 丙烯酸乙烯漆 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $596 |
| 2026-03-01 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-02-11 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-02-04 | 1毫米玻璃微球 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $503 |
| 2026-02-04 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-02-04 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-01-28 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $4.3K |