Thien Tan Paper Trading and Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 漂白浆废纸
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Giấy Thiên Tân
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$441.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309336943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ7Q2YF |
| 成立日期 | 2009-08-25 |
| 联系地址 | 316 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIẤY THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN PAPER TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84837199033 |
| 邮箱 | kieuminh@thientanco.vn |
| 传真 | 0837199033 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $330.5K |
| 新加坡 | 2 | $61.6K |
| 越南 | 2 | $34.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDT HOLDINGS (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $441.7K | 漂白浆废纸、其他纸废料 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 新加坡 | $28.6K |
| 2025-08-28 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 新加坡 | $33.0K |
| 2025-02-18 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $31.1K |
| 2025-01-23 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $30.7K |
| 2024-11-25 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $25.2K |
| 2024-11-21 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $25.1K |
| 2024-11-07 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $24.6K |
| 2024-11-04 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $24.4K |
| 2024-10-24 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $29.4K |
| 2024-10-14 | 漂白浆废纸 | DDT HOLDINGS (SG) PTE LTD | 印度 | $24.5K |