Tran Nhi Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TRầN NHI

4
进口笔数
406
出口笔数
$131.0K
进口金额
$11.99M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 10 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $313.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $459.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 10 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 12 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 12 笔2025-12进口 $58.1K · 1 笔出口 $445.6K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.9K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 10 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $313.2K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $459.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $591.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $376.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.2K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 10 笔2025-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 12 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $293.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.7K · 12 笔2025-12进口 $58.1K · 1 笔出口 $445.6K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $407.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号1101278518
企查查编码QVNKKT9QR0
成立日期2010-05-26
联系地址237 Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TRẦN NHI
企业英文名称TRAN NHI FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址237 Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84962885993
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
190219未煮意面
210390混合调味料
110814木薯淀粉
200811花生
292242氨基酸及酯类
071232干木耳
110290其他谷物粉
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$118.2K
韩国1$7.3K
印度尼西亚1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本64$2.11M
印度尼西亚44$1.85M
韩国58$1.66M
德国34$929.4K
越南26$774.6K
NC35$757.1K
以色列22$550.2K
澳大利亚20$499.4K
马里7$375.6K
美国12$368.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JYO Energy Ltd.越南2$118.2K干椰子
SGK Maritime Co., Ltd.韩国1$7.3K泵零件、发动机泵
PT Aneka Dasuib Jaya印度尼西亚1$5.5K其他加工水果、其他食品制剂

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Aneka Dasuib Jaya印度尼西亚44$1.85M其他食品制剂、未煮意面
SGK Maritime Co., Ltd.韩国43$1.28M其他食品制剂、运动皮手套
Fuchs GmbH & Co. KG德国35$953.1K整粒胡椒、其他食品制剂
Wismettac Asian Foods Inc.日本21$644.8K菠萝、保藏虾制品
ETS RABOT S.A.NC25$533.5K制备面食、其他食品制剂
Kyodo Food Products Co., Ltd.日本14$483.4K制备面食、混合调味料
Hyosung International Co., Ltd.越南17$419.7K混合调味料、咖啡提取物
Sunnex Enterprise Co., Ltd.15$403.6K其他食品制剂、混合调味料
LLC Trade Co Ekona乌克兰13$241.9K未煮意面、食用海藻
KOME喀麦隆14$241.2K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29干椰子JYO ENERGY LTD越南$58.1K
2025-09-10干椰子JYO ENERGY LTD越南$60.0K
2025-06-11其他食品制剂PT ANEKA DASUIB JAYA印度尼西亚$5.5K
2024-01-04其他食品制剂SGK MARITIME CO LTD韩国$7.3K

出口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂PT ANEKA DASUIB JAYA印度尼西亚$36.5K
2026-04-29未煮意面PT ANEKA DASUIB JAYA印度尼西亚$600
2026-04-29其他食品制剂PT ANEKA DASUIB JAYA印度尼西亚$2.1K
2026-04-29其他食品制剂PT ANEKA DASUIB JAYA印度尼西亚$4.4K
2026-04-24制备面食LLC ''TRADE CO EKONA''$19.0K
2026-04-24其他食品制剂LLC ''TRADE CO EKONA''$29.7K
2026-04-17干椰子SANJAY TRADING CO LLC$8.3K
2026-04-17其他食品制剂SANJAY TRADING CO LLC$24.4K
2026-04-17其他食品制剂SANJAY TRADING CO LLC$9.5K
2026-04-17其他食品制剂SANJAY TRADING CO LLC$4.8K

相关企业 · 同类产品

Tran Nhi Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →