Tran Nhi Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TRầN NHI
4
进口笔数
406
出口笔数
$131.0K
进口金额
$11.99M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101278518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKT9QR0 |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | 237 Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TRẦN NHI |
| 企业英文名称 | TRAN NHI FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237 Ấp Mới 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84962885993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 200811 | 花生 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 071232 | 干木耳 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $118.2K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $2.11M |
| 印度尼西亚 | 44 | $1.85M |
| 韩国 | 58 | $1.66M |
| 德国 | 34 | $929.4K |
| 越南 | 26 | $774.6K |
| NC | 35 | $757.1K |
| 以色列 | 22 | $550.2K |
| 澳大利亚 | 20 | $499.4K |
| 马里 | 7 | $375.6K |
| 美国 | 12 | $368.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYO Energy Ltd. | 越南 | 2 | $118.2K | 干椰子 |
| SGK Maritime Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 泵零件、发动机泵 |
| PT Aneka Dasuib Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $5.5K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Aneka Dasuib Jaya | 印度尼西亚 | 44 | $1.85M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| SGK Maritime Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.28M | 其他食品制剂、运动皮手套 |
| Fuchs GmbH & Co. KG | 德国 | 35 | $953.1K | 整粒胡椒、其他食品制剂 |
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 21 | $644.8K | 菠萝、保藏虾制品 |
| ETS RABOT S.A. | NC | 25 | $533.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Kyodo Food Products Co., Ltd. | 日本 | 14 | $483.4K | 制备面食、混合调味料 |
| Hyosung International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $419.7K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Sunnex Enterprise Co., Ltd. | 15 | $403.6K | 其他食品制剂、混合调味料 | |
| LLC Trade Co Ekona | 乌克兰 | 13 | $241.9K | 未煮意面、食用海藻 |
| KOME | 喀麦隆 | 14 | $241.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 干椰子 | JYO ENERGY LTD | 越南 | $58.1K |
| 2025-09-10 | 干椰子 | JYO ENERGY LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-06-11 | 其他食品制剂 | PT ANEKA DASUIB JAYA | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2024-01-04 | 其他食品制剂 | SGK MARITIME CO LTD | 韩国 | $7.3K |
出口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PT ANEKA DASUIB JAYA | 印度尼西亚 | $36.5K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | PT ANEKA DASUIB JAYA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PT ANEKA DASUIB JAYA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | PT ANEKA DASUIB JAYA | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | LLC ''TRADE CO EKONA'' | — | $19.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | LLC ''TRADE CO EKONA'' | — | $29.7K |
| 2026-04-17 | 干椰子 | SANJAY TRADING CO LLC | — | $8.3K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SANJAY TRADING CO LLC | — | $24.4K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SANJAY TRADING CO LLC | — | $9.5K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SANJAY TRADING CO LLC | — | $4.8K |