Laguna (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH LAGUNA ( Việt Nam)
65
进口笔数
1
出口笔数
$562.5K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-02-22
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300483674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DCHPAA |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Cù Dù, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAGUNA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LAGUNA (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cảnh Dương, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế |
| 经营范围 | Hoạt động văn hóa thủ công, mỹ nghệ: trà đạo, vẽ tranh dân gian, thư họa, làm hoa giấy, làm lồng đèn, làm diều giấy, chằm nón dạy nấu ăn Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (Nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02343695881 |
| 邮箱 | vi.le@lagunalangco.com |
| 传真 | 02343695980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.3766万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 54 | $537.0K |
| 中国 | 4 | $11.2K |
| 美国 | 5 | $8.5K |
| 瑞典 | 1 | $3.8K |
| 法国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | 43 | $439.1K | 其他护肤品、非瓷质陶瓷制品 |
| Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $59.5K | 其他寝具、棉制床品 |
| Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 泰国 | 3 | $24.7K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| Aquabath Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.4K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Samsonite Brands Private Limited | 新加坡 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Philasia Industrial Resources Corporation | 美国 | 3 | $4.8K | 阀门龙头、带接头绝缘电线 |
| Aqualine Protarget Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.8K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Natchakorn Manfuek | 泰国 | 1 | $3.7K | 其他点火设备 |
| Stevens Water Monitoring Systems, Inc. | 美国 | 1 | $2.2K | 分析仪器、组合测量仪器 |
| Philasia Industrial Resources Corporation | 2 | $844 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $6.4K | 非棉针织背心、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | — | 美国 | $652 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | PHILASIA INDUSTRIAL RESOURCES CORP ORATION | 美国 | $652 |
| 2026-02-09 | 棉制床品 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 棉制床品 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $703 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | Ak & J Textile Co., Ltd. | 泰国 | $270 |
| 2026-02-04 | 其他精油 | Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | $233 |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | Banyan Tree Gallery (Thailand) Ltd. | 泰国 | $199 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $192 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $127 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $129 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $127 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $64 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $249 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $190 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $64 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $64 |
| 2024-02-22 | 非棉针织背心 | BANYAN TREE GALLERY (THAILAND) LTD | 泰国 | $129 |