Vinh Loc Phat Safety Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN TOàN VĩNH LộC PHáT
2
进口笔数
4
出口笔数
$21.3K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110473418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD8XD7X |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 37, phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN TOÀN VĨNH LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH LOC PHAT SAFETY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 37, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0359383838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safetyware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $21.3K | 非医用橡胶手套、安全帽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $713 |
| 2025-03-10 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $713 |
| 2025-03-10 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
| 2025-03-10 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2024-03-14 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-03-14 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $626 |
| 2024-03-14 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $626 |
| 2024-03-14 | 非医用橡胶手套 | SAFETYWARE SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 合成纤维手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-12 | 塑胶涂层手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-12 | 棉手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-12 | 塑胶涂层手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-12 | 其他纺织制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-12 | 其他眼镜 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-12 | 塑胶涂层手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2026-04-12 | 合成纤维手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-12 | 塑胶涂层手套 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $58 |