Vietnam Rainbow Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI RAINBOW VIệT NAM
132
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108743184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN395219G |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM RAINBOW TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 48/67 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84399506716 |
| 邮箱 | T.Hrainbowvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 118 | $3.15M |
| 中国 | 14 | $231.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLORJET CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $1.21M | 染料颜料、其他染料 |
| Kevin Dyes & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $1.19M | 染料颜料、其他染料 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 14 | $338.9K | 染料颜料、其他染料 |
| Alliance Organics LLP | 印度 | 5 | $260.1K | 染料颜料、其他染料 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $193.4K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Unilex Colours & Chemicals Ltd. | 印度 | 1 | $143.2K | 染料颜料、其他染料 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| FLAVAROMA FLAVOURS & FRAGRNCES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $10 | 食品香料 |
| Unilex Colours & Chemicals | 印度 | 2 | $8 | 染料颜料、其他染料 |
| Hindprakash Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7 | 活性染料、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 钛氧化物 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 钛氧化物 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-17 | 其他合成染料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-17 | 其他合成染料 | KEVIN DYES & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-01 | 酸性媒染染料 | UNILEX COLOURS & CHEMICALS LTD | 印度 | $750 |
| 2026-04-01 | 酸性媒染染料 | UNILEX COLOURS & CHEMICALS LTD | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 酸性媒染染料 | UNILEX COLOURS & CHEMICALS LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他染料 | UNILEX COLOURS & CHEMICALS LTD | 印度 | $3.0K |