Fatatex Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI FATATEX
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$193.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317056347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5572GS |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Số 17/18 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI FATATEX |
| 企业英文名称 | FATATEX TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17/18 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84385607403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $187.8K |
| 泰国 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 63 | $184.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Oriental Garment Co., Ltd. | 中国台湾 | 4 | $5.5K | 化纤针织服装、男式泳装 |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 1 | $3.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.3K |