An Phu Thanh Steel Pipe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ốNG THéP AN PHú THàNH
97
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313888094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY8AN6D |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Số 63 Đường số 17B, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỐNG THÉP AN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THANH STEEL PIPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Đường số 17B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975003322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $584.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 9 | $283.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Keefly Economics & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $243.1K | 不锈钢管件 |
| Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $208.9K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Wenzhou Xinli Valve Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.1K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 6 | $136.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zhejiang Taiyun Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.4K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.9K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.5K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.8K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD | 中国 | $1.6K |