An Phu Thanh Steel Pipe Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ốNG THéP AN PHú THàNH

97
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $152.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313888094
企查查编码QVNKY8AN6D
成立日期2016-06-30
联系地址Số 63 Đường số 17B, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỐNG THÉP AN PHÚ THÀNH
企业英文名称AN PHU THANH STEEL PIPE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63 Đường số 17B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84975003322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
730722不锈钢管件
848130止回阀
730721不锈钢管件
842129液体过滤机械
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
730439无缝钢管
842490喷雾机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$2.53M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Passion International Trade Co., Ltd.中国14$584.5K阀门龙头、止回阀
Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd.中国9$283.3K不锈钢管件、不锈钢管件
Keefly Economics & Trading Co., Ltd.中国8$243.1K不锈钢管件
Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd.中国10$208.9K不锈钢管件、不锈钢管件
Wenzhou Xinli Valve Co., Ltd.中国7$194.1K不锈钢管配件、阀门龙头
V Trans Trade Ltd.中国6$136.3K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Zhejiang Taiyun Pipeline Industry Co., Ltd.中国3$110.4K不锈钢管件、不锈钢管件
Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd.中国6$108.9K花岗岩制品、其他塑料制品
Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd.中国4$75.5K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd.中国4$72.8K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$980
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$201
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$1.2K
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$950
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$2.1K
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$542
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$504
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$1.6K
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$980
2026-04-24不锈钢管件WENZHOU SHENLAN VALVE CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

An Phu Thanh Steel Pipe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →