Myoungsung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,116 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MYOUNGSUNG VINA

888
进口笔数
1,116
出口笔数
$47.52M
进口金额
$64.27M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $261.6K · 4 笔2023-11进口 $1.49M · 23 笔出口 $1.59M · 26 笔2023-12进口 $934.6K · 17 笔出口 $1.74M · 29 笔2024-01进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.67M · 29 笔2024-02进口 $873.4K · 16 笔出口 $859.6K · 14 笔2024-03进口 $1.40M · 28 笔出口 $1.63M · 27 笔2024-04进口 $835.9K · 18 笔出口 $1.49M · 25 笔2024-05进口 $1.32M · 24 笔出口 $1.62M · 28 笔2024-06进口 $1.13M · 22 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-07进口 $1.31M · 22 笔出口 $1.59M · 27 笔2024-08进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.58M · 27 笔2024-09进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.54M · 25 笔2024-10进口 $1.27M · 24 笔出口 $1.51M · 29 笔2024-11进口 $981.8K · 19 笔出口 $1.74M · 29 笔2024-12进口 $1.53M · 31 笔出口 $1.67M · 30 笔2025-01进口 $935.7K · 19 笔出口 $1.54M · 27 笔2025-02进口 $1.14M · 19 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-03进口 $1.04M · 22 笔出口 $1.88M · 28 笔2025-04进口 $1.02M · 18 笔出口 $1.69M · 26 笔2025-05进口 $1.12M · 21 笔出口 $1.60M · 28 笔2025-06进口 $1.15M · 24 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-07进口 $1.41M · 27 笔出口 $1.69M · 27 笔2025-08进口 $1.00M · 23 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-09进口 $904.2K · 20 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-10进口 $1.43M · 22 笔出口 $1.95M · 32 笔2025-11进口 $1.86M · 30 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-12进口 $916.6K · 18 笔出口 $1.88M · 30 笔2026-01进口 $1.02M · 19 笔出口 $1.87M · 30 笔2026-02进口 $1.04M · 17 笔出口 $1.20M · 20 笔2026-03进口 $1.13M · 18 笔出口 $1.61M · 35 笔2026-04进口 $1.30M · 15 笔出口 $1.27M · 25 笔2026-05进口 $1.11M · 21 笔出口 $1.04M · 20 笔2026-06进口 $989.1K · 19 笔出口 $1.58M · 31 笔2026-07进口 $1.56M · 23 笔出口 $1.90M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $261.6K · 4 笔2023-11进口 $1.49M · 23 笔出口 $1.59M · 26 笔2023-12进口 $934.6K · 17 笔出口 $1.74M · 29 笔2024-01进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.67M · 29 笔2024-02进口 $873.4K · 16 笔出口 $859.6K · 14 笔2024-03进口 $1.40M · 28 笔出口 $1.63M · 27 笔2024-04进口 $835.9K · 18 笔出口 $1.49M · 25 笔2024-05进口 $1.32M · 24 笔出口 $1.62M · 28 笔2024-06进口 $1.13M · 22 笔出口 $1.50M · 25 笔2024-07进口 $1.31M · 22 笔出口 $1.59M · 27 笔2024-08进口 $1.18M · 26 笔出口 $1.58M · 27 笔2024-09进口 $1.19M · 20 笔出口 $1.54M · 25 笔2024-10进口 $1.27M · 24 笔出口 $1.51M · 29 笔2024-11进口 $981.8K · 19 笔出口 $1.74M · 29 笔2024-12进口 $1.53M · 31 笔出口 $1.67M · 30 笔2025-01进口 $935.7K · 19 笔出口 $1.54M · 27 笔2025-02进口 $1.14M · 19 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-03进口 $1.04M · 22 笔出口 $1.88M · 28 笔2025-04进口 $1.02M · 18 笔出口 $1.69M · 26 笔2025-05进口 $1.12M · 21 笔出口 $1.60M · 28 笔2025-06进口 $1.15M · 24 笔出口 $1.59M · 29 笔2025-07进口 $1.41M · 27 笔出口 $1.69M · 27 笔2025-08进口 $1.00M · 23 笔出口 $1.53M · 27 笔2025-09进口 $904.2K · 20 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-10进口 $1.43M · 22 笔出口 $1.95M · 32 笔2025-11进口 $1.86M · 30 笔出口 $1.80M · 32 笔2025-12进口 $916.6K · 18 笔出口 $1.88M · 30 笔2026-01进口 $1.02M · 19 笔出口 $1.87M · 30 笔2026-02进口 $1.04M · 17 笔出口 $1.20M · 20 笔2026-03进口 $1.13M · 18 笔出口 $1.61M · 35 笔2026-04进口 $1.30M · 15 笔出口 $1.27M · 25 笔2026-05进口 $1.11M · 21 笔出口 $1.04M · 20 笔2026-06进口 $989.1K · 19 笔出口 $1.58M · 31 笔2026-07进口 $1.56M · 23 笔出口 $1.90M · 31 笔

工商档案

企业注册号3603552447
企查查编码QVNU6EBNFS
成立日期2018-05-07
联系地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MYOUNGSUNG VINA
企业英文名称MYOUNGSUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84515224459
邮箱msung2010@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165.508亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物
392690其他塑料制品
560394重型无纺布
960719其他拉链
600129毛圈织物
960610扣件及零件
721720镀锌钢丝
630790其他纺织制品
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品
590310PVC涂层织物
540233变形聚酯单丝纱
630790其他纺织制品
580620窄幅弹性织物
580790非织造标签
960719其他拉链
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国881$47.17M
日本2$139.8K
中国3$103.5K
越南2$103.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,114$64.13M
越南6$148.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国883$47.20M聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
Myoungsung Indus Co., Ltd.日本1$124.8K纺织物处理机
Myoungsung Indus Co., Ltd.中国2$86.6K工业自动缝纫机
Myoungsung Indus Co., Ltd.越南2$85.3K变形聚酯单丝纱、PVC涂层织物
Unicorn Machine Industries Corp.中国1$16.9K车辆悬挂零件、车辆制动零件
Takaoka & Co., Ltd.日本1$23塑料纽扣、PVC涂层织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国1,114$64.13M汽车座椅零件、其他塑料制品
Myoungsung Indus Co., Ltd.越南6$148.5K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物

近期贸易明细

进口(共 888)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚氨酯纺织物Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-07-27自粘塑料片Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$634
2026-07-27窄幅弹性织物Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$172
2026-07-27扣件及零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$243
2026-07-27其他塑料制品Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-27其他拉链Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-07-27其他塑料制品Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$558
2026-07-27其他塑料制品Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$16
2026-07-27其他纺织制品Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$595
2026-07-27镀锌钢丝Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$172

出口(共 1,116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$12.3K
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$29.7K
2026-07-31汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$66.1K
2026-07-30汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$85.2K
2026-07-28汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$75.5K
2026-07-28汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-07-28汽车座椅零件Myoungsung Indus Co., Ltd.韩国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Myoungsung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →