Myoungsung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,034 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYOUNGSUNG VINA
825
进口笔数
1,034
出口笔数
$43.85M
进口金额
$59.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603552447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6EBNFS |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYOUNGSUNG VINA |
| 企业英文名称 | MYOUNGSUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84515224459 |
| 邮箱 | msung2010@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165.508亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600129 | 毛圈织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 818 | $43.50M |
| 日本 | 2 | $139.8K |
| 中国 | 3 | $103.5K |
| 越南 | 2 | $103.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,032 | $59.61M |
| 越南 | 6 | $148.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 韩国 | 820 | $43.54M | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $124.8K | 纺织物处理机 |
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 工业自动缝纫机 |
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.3K | 变形聚酯单丝纱、PVC涂层织物 |
| ADD Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Takaoka & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23 | 其他服装配件、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 韩国 | 1,032 | $59.61M | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Myoungsung Indus Co., Ltd. | 越南 | 6 | $148.5K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 825)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯纺织物 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $13.7K |
出口(共 1,034)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $42.8K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $73.6K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $49.7K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 汽车座椅零件 | MYOUNGSUNG INDUS CO LTD | 韩国 | $16.5K |