Asian Star Diamond & Jewelry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM CươNG & TRANG SứC ASIAN STAR
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110548920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGS3AG1 |
| 成立日期 | 2023-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 13, số 4A phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM CƯƠNG & TRANG SỨC ASIAN STAR |
| 企业英文名称 | ASIAN STAR DIAMOND & JEWELLERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, số 4A phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 2462662241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 47 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Asia (Thailand) Ltd. | 泰国 | 46 | $2.11M | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| Asia Star (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $42.0K | 非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $148 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $255 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $108 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $201 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $872 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $401 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $366 |
| 2026-03-31 | 非工业钻石 | STAR ASIA (THAILAND) LTD | 泰国 | $186 |