EVA Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM EVA
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315543296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV9E11H |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | 803/58/45 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EVA |
| 企业英文名称 | EVA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 803/58/45 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84969894191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $742.3K |
| 泰国 | 16 | $705.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morishita Jintan Co., Ltd. | 日本 | 21 | $742.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 16 | $705.2K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $57.6K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $57.6K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $40.0K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $40.0K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $40.0K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $48.0K |
| 2026-03-09 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $40.0K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $60.0K |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2026-01-06 | 其他护肤品 | BIOPHARM CHEMICALS CO LTD | 泰国 | $48.0K |