C.P. Vietnam Corporation - Binh Phuoc Factory 2
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM 2 TạI BìNH PHướC
- 邮箱914
- Facebook1
- YouTube1
413
进口笔数
52
出口笔数
$16.85M
进口金额
$5.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-07-28
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK4GPHD |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Lô B10-B, Khu B, KCN Becamex Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM 2 TẠI BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | C.P.VIETNAM CORPORATION - BINH PHUOC FACTORY 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B10-B, Khu B, KCN Becamex Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02513836251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 121292 | 刺槐豆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $4.08M |
| 马来西亚 | 58 | $3.03M |
| 保加利亚 | 34 | $2.49M |
| 中国 | 93 | $1.96M |
| 韩国 | 63 | $1.74M |
| 比利时 | 67 | $1.65M |
| 意大利 | 10 | $764.5K |
| 印度尼西亚 | 22 | $641.4K |
| 阿尔及利亚 | 11 | $246.6K |
| 新加坡 | 13 | $139.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $5.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zinpro Animal Nutrition (Thailand) Inc. | 泰国 | 44 | $4.11M | 猫狗饲料、大纸袋 |
| Anitox South East Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $3.03M | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| Huvepharma EOOD | 保加利亚 | 32 | $2.36M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Trouw Nutrition (Thailand) Ltd. | 泰国 | 67 | $1.65M | 猫狗饲料、氯化氧铜 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 57 | $1.59M | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.23M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Emulsiflex Co., Ltd. | 意大利 | 10 | $764.5K | 其他化学制剂、猫狗饲料 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 22 | $641.4K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 8 | $389.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 16 | $239.8K | 季铵化合物、猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 52 | $5.86M | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Trouw Nutrition (Thailand) Ltd. | 比利时 | $25.9K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | Trouw Nutrition (Thailand) Ltd. | 比利时 | $25.9K |
| 2026-04-22 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN. BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-04-21 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 零售杀菌剂 | ANITOX SOUTH EAST ASIA SDN. BHD | 马来西亚 | $50.0K |
| 2026-04-10 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-10 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-07-18 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-07-14 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-07-10 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-07-08 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-07-04 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-06-30 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-06-26 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-06-22 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |
| 2023-06-19 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $109.6K |