New Age Business Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMT TECHNOLOGY VIệT NAM
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$235.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110125266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0WB25V |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | số nhà 96, thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMT TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 96, thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84866439363 |
| 邮箱 | mmt.technology2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $198.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $86.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $82.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $5.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-06-30 | 非LED电灯装置 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-30 | 手工锉刀 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 非医用橡胶手套 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-06-30 | 防水安全鞋 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 塑料棒材及型材 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-30 | 其他塑料管材 | W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | $34 |