Jion Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,359 笔 · 主营 聚氨酯纺织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Jion Vina

1,359
进口笔数
1,220
出口笔数
$11.50M
进口金额
$35.05M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-22
最近出口
196
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $41.6K · 1 笔2023-10进口 $267.1K · 30 笔出口 $1.31M · 40 笔2023-11进口 $403.2K · 40 笔出口 $178.6K · 8 笔2023-12进口 $400.3K · 41 笔出口 $520.9K · 47 笔2024-01进口 $444.8K · 40 笔出口 $840.8K · 40 笔2024-02进口 $330.4K · 30 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-03进口 $177.6K · 29 笔出口 $765.8K · 31 笔2024-04进口 $286.6K · 30 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-05进口 $374.2K · 46 笔出口 $849.4K · 42 笔2024-06进口 $157.8K · 43 笔出口 $739.2K · 38 笔2024-07进口 $204.5K · 32 笔出口 $1.55M · 54 笔2024-08进口 $212.1K · 42 笔出口 $658.3K · 26 笔2024-09进口 $284.8K · 34 笔出口 $504.8K · 24 笔2024-10进口 $319.7K · 43 笔出口 $415.5K · 28 笔2024-11进口 $515.4K · 43 笔出口 $719.4K · 26 笔2024-12进口 $329.0K · 35 笔出口 $1.10M · 60 笔2025-01进口 $487.9K · 37 笔出口 $1.45M · 47 笔2025-02进口 $337.7K · 29 笔出口 $990.5K · 23 笔2025-03进口 $186.8K · 29 笔出口 $1.00M · 35 笔2025-04进口 $364.8K · 52 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $638.3K · 54 笔出口 $618.0K · 42 笔2025-06进口 $378.9K · 44 笔出口 $1.11M · 35 笔2025-07进口 $390.0K · 37 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-08进口 $443.0K · 43 笔出口 $628.2K · 28 笔2025-09进口 $310.8K · 32 笔出口 $1.32M · 24 笔2025-10进口 $364.5K · 52 笔出口 $1.44M · 49 笔2025-11进口 $258.8K · 36 笔出口 $1.12M · 35 笔2025-12进口 $353.9K · 43 笔出口 $956.9K · 30 笔2026-01进口 $41.1K · 13 笔出口 $921.7K · 32 笔2026-02进口 $26.8K · 7 笔出口 $881.8K · 22 笔2026-03进口 $110.5K · 16 笔出口 $100.6K · 10 笔2026-04进口 $159.5K · 19 笔出口 $320.3K · 7 笔2026-05进口 $18.7K · 10 笔出口 $141.3K · 8 笔2026-06进口 $60.7K · 13 笔出口 $204.8K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 4 笔出口 $41.6K · 1 笔2023-10进口 $267.1K · 30 笔出口 $1.31M · 40 笔2023-11进口 $403.2K · 40 笔出口 $178.6K · 8 笔2023-12进口 $400.3K · 41 笔出口 $520.9K · 47 笔2024-01进口 $444.8K · 40 笔出口 $840.8K · 40 笔2024-02进口 $330.4K · 30 笔出口 $1.73M · 41 笔2024-03进口 $177.6K · 29 笔出口 $765.8K · 31 笔2024-04进口 $286.6K · 30 笔出口 $1.19M · 33 笔2024-05进口 $374.2K · 46 笔出口 $849.4K · 42 笔2024-06进口 $157.8K · 43 笔出口 $739.2K · 38 笔2024-07进口 $204.5K · 32 笔出口 $1.55M · 54 笔2024-08进口 $212.1K · 42 笔出口 $658.3K · 26 笔2024-09进口 $284.8K · 34 笔出口 $504.8K · 24 笔2024-10进口 $319.7K · 43 笔出口 $415.5K · 28 笔2024-11进口 $515.4K · 43 笔出口 $719.4K · 26 笔2024-12进口 $329.0K · 35 笔出口 $1.10M · 60 笔2025-01进口 $487.9K · 37 笔出口 $1.45M · 47 笔2025-02进口 $337.7K · 29 笔出口 $990.5K · 23 笔2025-03进口 $186.8K · 29 笔出口 $1.00M · 35 笔2025-04进口 $364.8K · 52 笔出口 $1.86M · 39 笔2025-05进口 $638.3K · 54 笔出口 $618.0K · 42 笔2025-06进口 $378.9K · 44 笔出口 $1.11M · 35 笔2025-07进口 $390.0K · 37 笔出口 $1.15M · 46 笔2025-08进口 $443.0K · 43 笔出口 $628.2K · 28 笔2025-09进口 $310.8K · 32 笔出口 $1.32M · 24 笔2025-10进口 $364.5K · 52 笔出口 $1.44M · 49 笔2025-11进口 $258.8K · 36 笔出口 $1.12M · 35 笔2025-12进口 $353.9K · 43 笔出口 $956.9K · 30 笔2026-01进口 $41.1K · 13 笔出口 $921.7K · 32 笔2026-02进口 $26.8K · 7 笔出口 $881.8K · 22 笔2026-03进口 $110.5K · 16 笔出口 $100.6K · 10 笔2026-04进口 $159.5K · 19 笔出口 $320.3K · 7 笔2026-05进口 $18.7K · 10 笔出口 $141.3K · 8 笔2026-06进口 $60.7K · 13 笔出口 $204.8K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313885470
企查查编码QVN9RGS5Y4
成立日期2016-06-29
联系地址215A Đường tỉnh lộ 826, Ấp Mỹ Tây, Xã Mỹ Lệ, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JION VINA
企业英文名称JION VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址215A Đường tỉnh lộ 826, Ấp Mỹ Tây, Xã Mỹ Lệ, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84937113149
邮箱phamlam1988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
960720拉链零件
482190未印刷标签
580410网眼薄纱织物
830810金属钩环
580710机织标签
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
560900纱线及绳制品
420212塑纺容器
420330皮革腰带
420229纤维纸板手提包
420299其他纤维纸板容器
621133男式化纤服装
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国755$5.96M
韩国185$3.49M
中国台湾143$1.11M
越南110$249.8K
美国65$204.7K
中国香港46$196.0K
意大利22$91.9K
日本14$81.2K
加拿大7$54.6K
泰国9$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国394$11.34M
英国82$6.63M
韩国256$5.80M
日本126$3.23M
中国香港96$2.14M
德国53$1.87M
法国61$1.40M
比利时37$725.9K
中国台湾62$653.7K
加拿大16$529.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jionbags Co., Ltd.韩国196$3.64M聚氨酯纺织物、塑料衣着附件
Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd.中国97$1.84M聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
COATS HONG KONG LTD中国香港62$768.6K合成纤维缝纫线、其他拉链
Qingdao Greamplus Co., Ltd.中国47$644.2K网眼薄纱织物、PVC涂层织物
Hansung Metal Co., Ltd.中国39$338.3K金属钩环、贱金属扣件
Jionbags Co., Ltd.中国44$333.0K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Mainetti (HK) Ltd.中国香港40$304.1K其他塑料制品、塑料衣着附件
Unitex International Button Accessories Ltd.中国52$169.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
YKK Taiwan Co. Ltd.中国台湾40$141.5K其他拉链、拉链零件
Nifco Vietnam Ltd.越南64$49.5K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jionbags Co., Ltd.美国271$11.34M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co., Ltd.英国82$6.63M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co., Ltd.韩国256$5.80M纱线及绳制品、其他塑纺箱盒
Jionbags Co., Ltd.日本124$3.22M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co. Ltd.中国香港95$2.14M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co., Ltd.德国46$1.86M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co., Ltd.法国61$1.40M其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co., Ltd.比利时36$725.3K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Jionbags Co. Ltd.中国台湾62$653.7K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
B2TM HOLDINGS INC美国24$245其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 1,359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑料制品Jionbags Co., Ltd.韩国$59
2026-06-26其他塑料制品Jionbags Co., Ltd.韩国$158
2026-06-26其他塑料制品Unitex International Button Accessories Ltd.中国$161
2026-06-26其他塑料制品Unitex International Button Accessories Ltd.中国$168
2026-06-26其他塑料制品Unitex International Button Accessories Ltd.中国$108
2026-06-26其他塑料制品Jionbags Co., Ltd.韩国$147
2026-06-26其他塑料制品Unitex International Button Accessories Ltd.中国$232
2026-06-26其他塑料制品Jionbags Co., Ltd.韩国$92
2026-06-26其他塑料制品Jionbags Co., Ltd.韩国$276
2026-06-26其他塑料制品Unitex International Button Accessories Ltd.中国$108

出口(共 1,220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22SENTINEL BIKE TRAVEL CASE MOLDED PADDING KITSORUCASE LLC美国$0
2026-06-26塑纺容器Hama GmbH & Co. KG德国$50
2026-06-26塑纺容器Hama GmbH & Co. KG德国$51
2026-06-26其他塑纺箱盒Jionbags Co., Ltd.韩国$35.4K
2026-06-26塑纺容器Hama GmbH & Co. KG德国$65
2026-06-26塑纺容器Hama GmbH & Co. KG德国$47
2026-06-26塑纺容器Hama GmbH & Co. KG德国$42
2026-06-22其他塑纺箱盒Jionbags Co., Ltd.韩国$247
2026-06-22其他塑纺箱盒Jionbags Co., Ltd.韩国$71
2026-06-22其他塑纺箱盒Jionbags Co., Ltd.韩国$95

相关企业 · 同类产品

Jion Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →