Jion Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,359 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jion Vina
1,359
进口笔数
1,220
出口笔数
$11.50M
进口金额
$35.05M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-22
最近出口
196
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313885470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RGS5Y4 |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | 215A Đường tỉnh lộ 826, Ấp Mỹ Tây, Xã Mỹ Lệ, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JION VINA |
| 企业英文名称 | JION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215A Đường tỉnh lộ 826, Ấp Mỹ Tây, Xã Mỹ Lệ, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84937113149 |
| 邮箱 | phamlam1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 755 | $5.96M |
| 韩国 | 185 | $3.49M |
| 中国台湾 | 143 | $1.11M |
| 越南 | 110 | $249.8K |
| 美国 | 65 | $204.7K |
| 中国香港 | 46 | $196.0K |
| 意大利 | 22 | $91.9K |
| 日本 | 14 | $81.2K |
| 加拿大 | 7 | $54.6K |
| 泰国 | 9 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 394 | $11.34M |
| 英国 | 82 | $6.63M |
| 韩国 | 256 | $5.80M |
| 日本 | 126 | $3.23M |
| 中国香港 | 96 | $2.14M |
| 德国 | 53 | $1.87M |
| 法国 | 61 | $1.40M |
| 比利时 | 37 | $725.9K |
| 中国台湾 | 62 | $653.7K |
| 加拿大 | 16 | $529.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | 196 | $3.64M | 聚氨酯纺织物、塑料衣着附件 |
| Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $1.84M | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| COATS HONG KONG LTD | 中国香港 | 62 | $768.6K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| Qingdao Greamplus Co., Ltd. | 中国 | 47 | $644.2K | 网眼薄纱织物、PVC涂层织物 |
| Hansung Metal Co., Ltd. | 中国 | 39 | $338.3K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Jionbags Co., Ltd. | 中国 | 44 | $333.0K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Mainetti (HK) Ltd. | 中国香港 | 40 | $304.1K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 52 | $169.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| YKK Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | 40 | $141.5K | 其他拉链、拉链零件 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 64 | $49.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jionbags Co., Ltd. | 美国 | 271 | $11.34M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co., Ltd. | 英国 | 82 | $6.63M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | 256 | $5.80M | 纱线及绳制品、其他塑纺箱盒 |
| Jionbags Co., Ltd. | 日本 | 124 | $3.22M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co. Ltd. | 中国香港 | 95 | $2.14M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co., Ltd. | 德国 | 46 | $1.86M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co., Ltd. | 法国 | 61 | $1.40M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co., Ltd. | 比利时 | 36 | $725.3K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Jionbags Co. Ltd. | 中国台湾 | 62 | $653.7K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| B2TM HOLDINGS INC | 美国 | 24 | $245 | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 1,359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $59 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $158 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $232 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $92 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | $108 |
出口(共 1,220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | SENTINEL BIKE TRAVEL CASE MOLDED PADDING KITS | ORUCASE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 塑纺容器 | Hama GmbH & Co. KG | 德国 | $50 |
| 2026-06-26 | 塑纺容器 | Hama GmbH & Co. KG | 德国 | $51 |
| 2026-06-26 | 其他塑纺箱盒 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $35.4K |
| 2026-06-26 | 塑纺容器 | Hama GmbH & Co. KG | 德国 | $65 |
| 2026-06-26 | 塑纺容器 | Hama GmbH & Co. KG | 德国 | $47 |
| 2026-06-26 | 塑纺容器 | Hama GmbH & Co. KG | 德国 | $42 |
| 2026-06-22 | 其他塑纺箱盒 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $247 |
| 2026-06-22 | 其他塑纺箱盒 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2026-06-22 | 其他塑纺箱盒 | Jionbags Co., Ltd. | 韩国 | $95 |