FULL MOON BEACH
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Trăng Tròn
15
进口笔数
0
出口笔数
$123.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400044208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K7D0TS |
| 成立日期 | 2000-04-04 |
| 联系地址 | 84 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | Doanh Nghiệp TN Trăng Tròn |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 84 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, vũ trường, karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0623847008 |
| 邮箱 | reservation@windsurf-vietnam.com |
| 官网 | www.windsurf-vietnam.com |
| 传真 | 0623847160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611300 | 针织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630630 | 船帆 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $74.3K |
| 中国 | 8 | $43.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $446 |
| 巴基斯坦 | 2 | $239 |
| 英国 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SESTAR LTD | 泰国 | 6 | $73.1K | 水上运动器材、其他石制品 |
| TIKI CORP LTD | 中国 | 1 | $22.1K | 水上运动器材、船帆 |
| EM ME Trading & Services Ltd. | 中国香港 | 1 | $9.7K | 水上运动器材、手动气泵 |
| TECHNIC DEVOTION CORP. | 中国 | 1 | $7.7K | 水上运动器材、硫化橡胶垫 |
| KUBUS SPORTS BV | 荷兰 | 3 | $6.3K | 水上运动器材、其他塑纺箱盒 |
| TOPCAT GMBH | 德国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、人造纤维绳 |
| SONIC COMPOSITE TECHNOLOGY CO LTD. | 中国 | 1 | $660 | 其他铝制品、水上运动器材 |
| TIKI CORP LTD | 中国香港 | 1 | $660 | 水上运动器材、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $838 |
| 2025-12-30 | 硫化橡胶垫 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $271 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $430 |
| 2025-12-30 | 非螺纹钢销 | TECHNIC DEVOTION CORP. | 中国 | $48 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $900 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP. | 中国 | $701 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $880 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $425 |
| 2025-12-30 | 水上运动器材 | TECHNIC DEVOTION CORP | 中国 | $1.7K |