Full Moon Beach
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp TN Trăng Tròn
18
进口笔数
0
出口笔数
$135.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400044208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K7D0TS |
| 成立日期 | 2000-04-04 |
| 联系地址 | 84 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | Doanh Nghiệp TN Trăng Tròn |
| 企业英文名称 | FULL MOON BEACH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 84 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, vũ trường, karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0623847008 |
| 邮箱 | reservation@windsurf-vietnam.com |
| 官网 | www.windsurf-vietnam.com |
| 传真 | 0623847160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630630 | 船帆 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611300 | 针织服装 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $74.3K |
| 中国 | 10 | $56.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $933 |
| 巴基斯坦 | 2 | $239 |
| 英国 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sestar Ltd. | 泰国 | 6 | $73.1K | 水上运动器材、其他石制品 |
| TIKI Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| EM ME Trading & Services Ltd. | 中国香港 | 1 | $9.7K | 水上运动器材、手动气泵 |
| TIKI CORP LIMITED | 泰国 | 1 | $8.8K | 水上运动器材、其他矿物制品 |
| Technic Devotion Corp | 中国 | 1 | $7.7K | 帆板、水上运动器材 |
| Kubus Sports B.V. | 荷兰 | 3 | $6.3K | 其他球类、其他户外娱乐设备 |
| OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $3.5K | 人造蜡、塑料衣着附件 |
| Topcat GmbH | 德国 | 2 | $3.4K | 船帆、人造纤维绳 |
| Sonic Composite Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 其他铝制品、水上运动器材 |
| TIKI CORP LTD | 中国香港 | 1 | $660 | 水上运动器材、船帆 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 船帆 | Topcat GmbH | 斯里兰卡 | $487 |
| 2026-02-03 | 塑料衣着附件 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $31 |
| 2026-02-03 | 针织头饰 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $272 |
| 2026-02-03 | 塑料衣着附件 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-03 | 水上运动器材 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $157 |
| 2026-02-03 | 水上运动器材 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $171 |
| 2026-02-03 | 人造蜡 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-03 | 人造蜡 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-03 | 人造蜡 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-03 | 水上运动器材 | OCEAN & EARTH AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $147 |