Tan Ngoc Han Equipment Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị TâN NGọC HâN

6
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317128457
企查查编码QVN594T3EY
成立日期2022-01-18
联系地址67/24 Đường số 10, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TÂN NGỌC HÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址67/19 Đường số 10, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84938444162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
850140单相交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$112.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd.中国6$106.4K齿轮及变速器、传动部件
Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd.加拿大1$5.9K齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$457
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$978
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$699
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-14齿轮及变速器NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Ngoc Han Equipment Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →