Tan Ngoc Han Equipment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị TâN NGọC HâN
6
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317128457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN594T3EY |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 67/24 Đường số 10, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TÂN NGỌC HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/19 Đường số 10, Khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84938444162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $112.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.9K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |